Holine: 1800 6565

  • Tổng quan
  • Thư viện
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Tính năng
  • Thông số kỹ thuật

COROLLA CROSS 1.8HV

Dẫn đầu xu thế

910.000.000 VND

corolla cross 2020 nâu 4x7
ZVG10R-DHXEBT_218_01-(600x249)
ZVG10R-DHXEBT_1K0_01-(600x249)
ZVG10R-DHXEBT_089_01-(600x249)
corolla cross 2020
ZVG10R-DHXEBT_8X2_01-(600x249)
ZVG10R-DHXEBT_3R3_01-(600x249)
nâu 4x4
Nâu 4X7
Đen - 218
Đen - 218
Ngọc trai - 070
Bạc - 1K0
Trắng Ngọc Trai 086
Ngọc trai - 089
Be-4R0-2.png
Xám - 1K3
Màu xanh
Xanh - 8X2
Đỏ - 3R3
Đỏ - 3R3

CÁC PHIÊN BẢN COROLLA CROSS 2020

Giá từ: 820,000,000 VND

Giá từ: 720,000,000 VND

Thư Viện

COROLLA CROSS 1.8HV Đánh giá Ngoại thất

Là mẫu xe hoàn toàn mới của Toyota, COROLLA CROSS 2020 thể hiện tinh thần sáng tạo không ngừng của những nhà thiết kế – kỹ sư hàng đầu: dòng xe đô thị thịnh hành. Với diện mạo khỏe khoắn cùng đường nét tinh tế đến từng chi tiết, CROLLA CROSS 2020 đại diện cho thế hệ C-SUV hiện đại, khát khao chinh phục những tầm cao mới.

corolla cross 2020 13
nội thất

Khu vực hệ thống âm thanh

Hệ thống 6 loa bố trí khắp xe Corolla Cross, mang đến trải nghiệm âm thanh không thể tuyệt vời hơn cho người dùng. Màn hình điều khiển cảm ứng 9 inch, tích hợp đa dạng kiểu kết nối, đặc biệt là Apple Car Play/Android Auto.

Khoang hành lý

Khoang hành lý rộng rãi nhất phân khúc, có thể chứa được nhiều vật dụng cỡ lớn, thích hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.

COROLLA CROSS 1.8HV Đánh giá Nội thất

Không gian nội thất của Corolla Cross hoàn toàn vượt chuẩn thiết kế so với những dòng xe Toyota trước đó. Từng chi tiết đều được sắp đặt một cách thông minh, tinh tế đến từng góc độ, tạo cho người lái và hành khách cảm giác thoải mái tuyệt đối khi di chuyển.

nội thất 1

COROLLA CROSS 1.8HV Đánh giá tính năng

tnga

Khung xe

Khung xe Corolla Cross 2020 được cấu tạo dựa trên phương thức TNGA cho phép người lái cải thiện tầm nhìn, phát huy hiệu quả và dễ dàng các hiệu suất tích hợp trong di chuyển, từ đó mang đến trải nghiệm lái tuyệt vời cho người điều khiển.

Hộp số

Hộp số tự động vô cấp CVT kết hợp với hệ thống lái trợ lực điện giúp xe vận hành êm ái, di chuyển mượt mà trên mọi chặng đường.

dong co hybrid

Động cơ

Động cơ 2ZR-FXE hoàn toàn mới dành riêng cho phiên bản Corolla Cross 1.8HV. Đây là động cơ Hybrid 1.8L với chu trình Atkinson lần đầu tiên xuất hiện tại Việt Nam, giúp quá trình vận hành của xe nhịp nhàng, cung cấp năng lượng tối ưu và tiết kiệm nhiên liệu tối đa. Hybrid chính là điểm mạnh tạo nên sự nổi bật ở Corolla Cross trong phân khúc C-SUV.

COROLLA CROSS 1.8HV Thông số kỹ thuật

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An Toàn bị động
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4460 x 1825 x1620
 Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm)
1560/1570
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
161
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
 Trọng lượng không tải (kg)
1410
 Trọng lượng toàn tải (kg)
1850
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
36
 Dung tích khoang hành lý (L)
440
Động cơ xăngLoại động cơ
2ZR-FXE
 Số xy lanh
4
 Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)
1798
 Tỉ số nén
13
 Dung tích xy lanh (cc)
1496
 Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
 Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
 Công suất tối đa (KW (HP)/ vòng/phút)
(72)97/5200
 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
142/3600
Động cơ điệnCông suất tối đa
53
 Mô men xoắn tối đa
163
Ắc quy HybridLoại
Nickel metal
Chế độ lái
Lái Eco 3 chế độ (Bình thường/Mạnh mẽ/Eco)/3 Eco drive mode (Normal/PWR/Eco), Lái điện/ EV mode
Loại dẫn động 
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số 
Số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treoTrước
MacPherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer
 Sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
Khung xe
TNGA
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Trợ lực điện/Electric
Vành & lốp xeLoại vành
Hợp kim/Alloy
 Kích thước lốp
225/50R18
 Lốp dự phòng
Vành thép/Steel, T155/70D17
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
PhanhTrước
Đĩa/Disc
 Sau
Đĩa/Disc
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp
4.2
 Trong đô thị
4.5
 Ngoài đô thị
3.7
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
LED
 Đèn chiếu xa
LED
 Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
 Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
 Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có/With
 Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With
 Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
 Hệ thống cân bằng góc chiếu
Chỉnh cơ/Manual
 Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Cụm đèn sauĐèn vị trí
LED
 Đèn phanh
LED
 Đèn báo rẽ
LED
 Đèn lùi
LED
Đèn báo phanh trên cao 
LED
Đèn sương mùTrước
LED
 Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
 Chức năng gập điện
Tự động/Auto
 Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
 Cảnh báo điểm mù (BSM)
Có/With
 Màu
Cùng màu thân xe/Body Color
 Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Có/With
Gạt mưaTrước
Gạt mưa tự động/Auto
 Sau
Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Đuôi cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài
Cùng màu thân xe/Body color
Lưới tản nhiệtTrước
Gun Metalic paint
Thanh đỡ nóc xe 
Có/With
   

 

Tay láiLoại tay lái
3 chấu/3-spoke
 Chất liệu
Bọc da/Leather
 Nút bấm điều khiển tích hợp
Có/With
 Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope
Gương chiếu hậu trong
Chống chói tự động/EC mirror
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Kỹ thuật số/Digital
 Đèn báo hệ thống Hybird
Có/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
 Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
 Màn hình hiển thị đa thông tin
7" TFT
Cửa sổ trời
Có/With
   

 

Chất liệu bọc ghế 
Da/Leather
Ghế trướcGhế lái
Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment
 Hành khách ghế trước
Chỉnh cơ 4 hướng/4-way mannual adjustment
Ghế sau
Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING
   
Hệ thống điều hòa 
Tự động 2 vùng/Auto dual mode
Cửa gió sau 
Có/With
Hệ thống âm thanhMàn hình
Cảm ứng 9"/9" Touch screen
 Số loa
6
 Cổng kết nối AUX
Có/With
 Cổng kết nối USB
Có/With
 Kết nối Bluetooth
Có/With
 Điều khiển giọng nói
Có/With
 Kết nối wifi
Có/With
 Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
 Kết nối điện thoại thông minh
Apple Car Play/Android Auto
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm 
Có/With
Khóa cửa điện 
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa 
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện 
Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt/All one touch up/down, jam protection
Hệ thống điều khiển hành trình 
Có/With
Hệ thống báo động 
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ 
Có/With
Hệ thống an toàn ToyotaToyota Safety Sense
Thế hệ 2 (mới nhất)/2nd generation (latest)
 Cảnh báo tiền va chạm
Có/With
 Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
Có/With
 Hỗ trợ giữ làn đường (LTA)
Có/With
 Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Có/With
 Đèn chiếu xa tự động (AHB)
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) 
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) 
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) 
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) 
Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS) 
Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) 
Có/With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) 
Có/With
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau 
Có/With
Camera 360 độ 
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
Có/With
 Góc trước
Có/With
 Góc sau
Có/With
Túi khíSố lượng túi khí
7
 Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
 Túi khí bên hông phía trước
Có/With
 Túi khí rèm
Có/With
 Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Dây đai an toànLoại
3 điểm ELR
 Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trước
Có/With

Download Corolla Cross Catalogue

Catalogue Corolla Cross 2020

Thông tin liên hệ

Thời gian làm việc

BỘ PHẬN BÁN HÀNG

Thứ 2- Chủ Nhật: 08:00 – 19:00

BỘ PHẬN DỊCH VỤ

Thứ 2-Thứ 7: 07:30 – 17:30
Đóng cửa vào chủ nhật