Holine: 1800 6565

  • Tổng quan
  • Thư viện
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Tính năng
  • Thông số kỹ thuật

TOYOTA ALPHARD LUXURY

Đẳng cấp thương gia
Tiện nghi hạng nhất

4.219.000.000 VND

dong-600x291
ngoc-trai-600x291
den-600x291
nau-600x291
Ngọc trai - 070
Bạc - 4X1
Trắng Ngọc Trai 086
Trắng ngọc trai - 089
Đen - 218
Đen - 202
Bạc 1E7
Ghi - 4X7

Thư Viện

TOYOTA ALPHARD LUXURY Đánh giá Ngoại thất

Dấu ấn thượng lưu

Tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ ánh nhìn đầu tiên, Alphard không chỉ sở hữu dáng vẻ oai vệ, lịch lãm và sang trọng mà còn mang đến trải nghiệm tiện nghi tột bậc.

Màn hình giải trí 9 inch

Hành khách phía sau cũng được tận hưởng tiện nghi vượt trội

TOYOTA ALPHARD LUXURY Đánh giá Nội thất

Phong thái thượng lưu

Nội thất bọc da cao cấp và ốp gỗ sang trọng được thiết kế tinh tế với những điểm nhấn mạnh mẽ là các đường viền mạ Crom sáng bóng nổi bật

TOYOTA ALPHARD LUXURY Đánh giá tính năng

Gương chiếu hậu

Gương chiếu hậu toàn cảnh mang đến tầm nhìn rộng hơn, hình ảnh chân thực hơn, chống bám nước, chống lóa sáng, nâng cao tính năng an toàn cho người lái

Hộp số tự động

Hộp số tự động 8 cấp giúp Alphard xử lý lái nhạy bén và vận hành êm ái hơn, tạo sự thoải mái tối ưu cho hành khách trên xe

Động cơ

Động cơ mạnh mẽ, được trang bị các công nghệ tiên tiến

TOYOTA ALPHARD LUXURY Thông số kỹ thuật

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An Toàn bị động
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4945 x 1850 x 1890
 Chiều dài cơ sở (mm)
3000
 Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1575/1600
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
 Trọng lượng không tải (kg)
2185
 Trọng lượng toàn tải (kg)
2710
Động cơ xăngLoại động cơ
V6, 3.5L, 24 van, DOHC với VVT-i kép/ V6, 3.5L, 24 valves, DOHC with Dual-VVT-i
 Số xy lanh
6 xy lanh/6 cylinders
 Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
 Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
(221)296/6600
 Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
361/4600-4700
 Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hộp số 
Tự động 8 cấp / 8-speed Automatic
Hệ thống treoTrước
Độc lập MacPherson/MacPherson strut with Stabilizer
 Sau
Tay đòn kép/Double wishbone with Stabilizer
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Điện/Electric
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp
235/50R18
 Lốp dự phòng
T155/80D17, Mâm đúc/Alloy
PhanhTrước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
 Sau
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)
14.68
 Ngoài đô thị (L/100km)
7,26
 Kết hợp (L/100km)
9,97

 

Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
LED projector/LED dạng bóng chiếu
 Đèn chiếu xa
LED projector/LED dạng bóng chiếu
 Đèn chiếu sáng ban ngày
Có/With
 Tự động bật/tắt
Có/With
 Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With (buzzer)
 Hệ thống cân bằng góc chiếu
Auto/Tự động
Đèn báo phanh trên cao 
LED
Đèn sương mùTrước
LED
 Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
 Chức năng gập điện
Có/With
 Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
 Màu
Cùng màu thân xe/Body color
 Bộ nhớ vị trí
Có/With
 Chức năng sấy gương
Có/With
Gạt mưaTrước
Rửa kính, xịt kính, tự động, cảm biến mưa/Washer-linked, variable, mist, auto, rain sensing
 Sau
Rửa kính, gián đoạn/Washer-linked, intermitten
KínhKính chắn gió
Ánh xanh, ngăn tia hồng ngoại/Green laminated, IR cut
 Kính góc trước
Ánh xanh/UV Green
 Kính hai bên hàng ghế trước
Ánh xanh, ngăn tia UV và hồng ngoại, chống bám nước, chống ồn/UV Green, Super UV cut, IR cut, water repellent, acoustic
 Kính hai bên hàng ghế thứ 2
Màu xám đậm, chống ồn, ngăn tia UV và hồng ngoại/Dark gray, acoustic, IR cut, Super UV cut
 Kính hai bên hàng ghế thứ 3
Màu xám đậm, ngăn tia UV/Dark gray, Super UV cut
 Kính phía sau
Màu xám đậm, ngăn tia UV/Dark gray, Super UV cut
Tay láiLoại tay lái
4 chấu/4-spoke
 Chất liệu
Bọc da, vân gỗ, ốp bạc/ Leather with wood trims and silver accents
 Sưởi vô lăng
Có/With
 Nút bấm điều khiển tích hợp
Tích hợp chế độ đàm thoại rảnh tay, điều chỉnh âm thanh, MID/ MID, Audio control, Hands-free phone
 Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescopic Adjustable
Gương chiếu hậu trong 
Chống chói tự động/Electrochromic
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Optitron
 Đèn báo Eco
Có/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
 Màn hình hiển thị đa thông tin
Màn hình màu 4.2”/TFT color display, 4.2”
Hệ thống âm thanhMàn hình giải trí trung tâm
Màn hình cảm ứng 10.5”/ 10.5” touch screen
 Số loa
17, JBL
 Cổng kết nối USB
Có/With
 Kết nối Bluetooth
Có/With
 Hệ thống giải trí hàng ghế sau
Màn hình 13.3”/13.3” screen
Hệ thống điều hòa 
Tự động, 2 vùng độc lập, lọc và tự động tuần hoàn không khí/Auto, independent control, nanoe, auto recirculation
Rèm che nắng kính sau 
Có (cả hai hàng ghế thứ 2 và 3)/With (both rear 2 and rear 3)

 

Chất liệu bọc ghế 
Da/Leather (Semi aniline)
Ghế trướcĐiều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng, chức năng trượt tự động/ 6-way power, auto slide away function
 Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh điện 4 hướng, đệm chân điều chỉnh điện/ 4-way, power ottoman
 Bộ nhớ vị trí
Có/With (3 positions)
 Chức năng thông gió
Có/With
 Chức năng sưởi
Có/With
Ghế sauHàng ghế thứ hai
Ghế thương gia chỉnh điện 4 hướng, có đệm chân chỉnh điện 4 hướng, tựa tay và bàn VIP/Captain seats 4 way power adjustment, with 4 way power ottoman, armrests and VIP tables
 Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50 sang hai bên/50:50 space up

 

Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm 
Có/With
Chức năng mở cửa thông minh 
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện 
Có (tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa)/With (auto& jam protection at all window)
Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu 
Có/With
Cửa bên điều khiển điện 
Cửa hai bên dạng trượt, chỉnh điện/Power slide door & easy closer (right/left hand)
Cửa hậu điều khiển điện 
Có (đóng/mở)/With (open/close)

 

Hệ thống báo động 
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ 
Có/With

 

Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense)Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Có/With
 Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
Có/With
 Hỗ trợ giữ làn đường (LTA)
Có/With
 Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Có/With
 Đèn chiếu xa tự động (AHB)
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) 
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) 
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) 
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) 
Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPMS) 
Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) 
Có/With
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) 
Có/With
Camera lùi 
Có (camera 360)/(Panoramic view mirror)
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeTrước
Không có/Without
 Sau
Có (2)/With
 Góc trước
Có (2)/With
 Góc sau
Có (2)/With

 

Túi khíSố lượng túi khí
7
 Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có (2)/With
 Túi khí bên hông phía trước
Có (2)/With
 Túi khí rèm
Có (2)/With
 Túi khí đầu gối người lái
Có (1)/With
Dây đai an toànHàng ghế trước
2 dây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp/3P ELR x 2, pretension, force limit
 Hàng ghế thứ 2
2 dây đai 3 điểm/3P ELR x 2
 Hàng ghế thứ 3
3 dây đai 3 điểm/3P ELR x 3

Dowload Alphard Catalogue

Catalogue Alphard 2021

Thông tin liên hệ

Thời gian làm việc

BỘ PHẬN BÁN HÀNG

Thứ 2- Chủ Nhật: 08:00 – 19:00

BỘ PHẬN DỊCH VỤ

Thứ 2-Thứ 7: 07:30 – 17:30
Đóng cửa vào chủ nhật