Holine: 1800 6565

  • Tổng quan
  • Thư viện
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Tính năng
  • Thông số kỹ thuật

TOYOTA AVANZA mT

Mang yêu thương cho mỗi hành trình

544.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi : 7 chỗ
  • Kiểu dáng : Đa dụng
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Xe nhập khẩu 
  • Hộp số: Số sàn 5 cấp
Avanza bạc-min
Avanza be-min
Avanza đen-min
Avanza trắng-min
Avanza xám-min
Avanza xanh-min
Bạc-1D60A0A-0A-0A-0A-0A-0A-1.png
Bạc 1E7
Vàng-6W2
Vàng T23
Đen - 218
Đen X12
Trắng Ngọc Trai 086
Trắng W09
Xám-1G30A0A-0A-0A-0A-0A-0A-1.png
Xám 1G3
Màu xanh
Xanh sẫm B79

Thư Viện

TOYOTA AVANZA MT Đánh giá Ngoại thất

Diện mạo tinh tế, mạnh mẽ

Toyota Avanza với thiết kế hiện đại cùng các đường dập nổi bên trong xe mang lại cảm giác vững chãi và khỏe khoắn.

Ngăn đựng mắt kính

Ngăn đựng mắt kính được đặt ở vị trí thuận tiện, dễ dàng tìm thấy khi sử dụng.

 

TOYOTA AVANZA MT Đánh giá Nội thất

Thiết kế đơn giản nhưng hiện đại, sử dụng những gam màu thanh lịch cùng nhiều không gian tiện ích, Avanza là người bạn đồng hành thân thiện cho mọi gia đình.

TOYOTA AVANZA MT Đánh giá tính năng

Hệ thống treo trước

Hệ thống treo trước giúp xe vận hành êm dịu và đảm bảo độ bám đường cho bánh xe.

Hộp số

Hộp số sàn 5 cấp (1.3MT) hỗ trợ vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu trên mọi cung đường.

Bán kính vòng quay

Bán kính vòng quay tối thiểu nhỏ – 4.7m cho phép xe chuyển động linh hoạt trên mọi cung đường. 

TOYOTA AVANZA MT Thông số kỹ thuật

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An Toàn bị động
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4190 x 1660 x 1740
 Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
2480 x 1415 x 1270
 Chiều dài cơ sở (mm)
2655
 Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1425/1435
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4,7
 Trọng lượng không tải (kg)
1130
 Trọng lượng toàn tải (kg)
1680
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
45
 Dung tích khoang hành lý (L)
899
Động cơLoại động cơ
1NR-VE (1.3L)
 Số xy lanh
4
 Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)
1329
 Tỉ số nén
11,5
 Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
 Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
 Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút))
(70)94@6000
 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
119@4200
 Tốc độ tối đa
160
 Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
 Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái 
Không có/Without
Hệ thống truyền động 
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số 
Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treoTrước
MacPherson Strut
 Sau
Liên kết đa điểm / Five link
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Điện/Power
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp
185/70R14
 Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
PhanhTrước
Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"
 Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp
6.87
 Trong đô thị
8.67
 Ngoài đô thị
5.82
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
Halogen phản xạ đa hướng
 Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa hướng
 Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
 Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
 Hệ thống điều khiển đèn tự động
Không có/Without
 Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Không có/Without
 Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
 Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
 Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Cụm đèn sauĐèn vị trí
Có/With
 Đèn phanh
Có/With
 Đèn báo rẽ
Có/With
 Đèn lùi
Có/With
Đèn báo phanh trên cao 
Không có/Without
Đèn sương mùTrước
Có/With
 Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
 Chức năng gập điện
Có/With
 Tích hợp đèn báo rẽ
Không có/Without
 Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
 Màu
Cùng màu thân xe/Body color
 Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng sấy gương
Không có/Without
 Chức năng chống bám nước
Không có/Without
 Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưaTrước
Gián đoạn/intermittent
 Sau
Có/With
Chức năng sấy kính sau 
Có/With
Ăng ten 
Vây cá/Sharkfin
Tay nắm cửa ngoài 
Cùng màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao 
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm)Trước
Cùng màu thân xe/Colored
 Sau
Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệtTrước
Sơn bạc/Silver paint
Chắn bùn 
Không có/Without
Chắn bùn bên 
Có/With
Ống xả kép 
Không có/Without
Cánh hướng gió nóc xe 
Không có/Without
Thanh đỡ nóc xe 
Không có/Without
Tay láiLoại tay lái
3 chấu/3-spoke
 Chất liệu
Urethane
 Nút bấm điều khiển tích hợp
Không có/Without
 Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
 Lẫy chuyển số
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong 
Cùng màu nội thất/Material color
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Analog
 Đèn báo chế độ Eco
Có/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Không có/Without
 Chức năng báo vị trí cần số
Không có/Without
 Màn hình hiển thị đa thông tin
Có/With
Cửa sổ trời 
Không có/Without
Chất liệu bọc ghế 
Nỉ/Fabric
Ghế trướcLoại ghế
Thường/Normal
 Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
 Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng thông gió
Không có/Without
 Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ hai
Gập thẳng 50:50 1 chạm/Tumble 50:50 1 touch
 Hàng ghế thứ ba
Gập thẳng 50:50/Tumble 50:50
 Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
 Hàng ghế thứ năm
Không có/Without
Rèm che nắng kính sau 
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau 
Không có/Without
Hệ thống điều hòaTrước
Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau 
Có/With
Hộp làm mát 
Không có/Without
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa
CD
 Số loa
4
 Cổng kết nối AUX
Có/With
 Cổng kết nối USB
Có/With
 Kết nối Bluetooth
Có/With
 Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
 Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
 Kết nối wifi
Không có/Without
 Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
 Kết nối điện thoại thông minh
Không có/Without
 Kết nối HDMI
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm 
Không có/Without
Khóa cửa điện 
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa 
Có/With
Phanh tay điện tử 
Không có/Without
   
   
Cửa sổ điều chỉnh điện 
Có, chống kẹt cửa lái/With, D jam protection
Cốp điều khiển điện 
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây 
Không có/Without
Ga tự động 
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình 
Không có/Without
Hệ thống báo động 
Không có/Without
Hệ thống mã hóa khóa động cơ 
Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp 
Không có/Without
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử 
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe 
Không có/Without
Hệ thống kiểm soát lực kéo 
Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc 
Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo 
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình 
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình 
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp 
Không có/Without
Camera lùi 
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
0
 Góc trước
0
 Góc sau
0
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
 Túi khí bên hông phía trước
Không có/Without
 Túi khí rèm
Không có/Without
 Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
 Túi khí đầu gối người lái
Không có/Without
 Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA 
Có/ With
Dây đai an toànTrước
3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ 
Có/With
Cột lái tự đổ 
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ 
Có/With

Dowload Avanza Catalogue

Catalogue avanza 2019

Thông tin liên hệ

  • Tìm kiếm ngay đại lý Toyota gần với bạn nhất để chọn mua dòng xe Toyota mới và dịch vụ chăm sóc tốt nhất
  • 50 Hoàng Lê Kha, KP.3, P.3, TP.Tây Ninh, Việt Nam
  • 1800 6565
  • info@toyotatayninh.com.vn

Thời gian làm việc

BỘ PHẬN BÁN HÀNG

Thứ 2- Chủ Nhật: 08:00 – 19:00

BỘ PHẬN DỊCH VỤ

Thứ 2-Thứ 7: 07:30 – 17:30
Đóng cửa vào chủ nhật

Hotline