Holine: 1800 6565

  • Tổng quan
  • Thư viện
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Tính năng
  • Thông số kỹ thuật

TOYOTA RUSH S 1.5AT

Sẵn sàng cho mọi hành trình

633.000.000 VND

nau r54
den x12
bac 1e7
Trang w09
dòng 4t3
do 3q3
Đỏ - 3T3
Nâu R54
Đen - 218
Đen - X12
Ngọc trai - 070
Bạc - 1E7
Trắng Ngọc Trai 086
Trắng - W09
Xám - 1G3
Đồng 4T3
Đỏ R40
Đỏ 3Q3

Thư Viện

TOYOTA RUSH S 1.5AT Đánh giá Ngoại thất

Với diện mạo khỏe khoắn cùng đường nét tinh tế đến từng chi tiết, TOYOTA RUSH đại diện cho tinh thần khát khao chinh phục những tầm cao mới.

Cụm đồng hồ

Màn hình Analog thể hiện rõ nét tốc độ xe và một số chỉ báo khác. 

Khu vực hệ thống âm thanh

Phần điều khiển được tích hợp các tiện ích giúp tối ưu hóa nhu cầu giải trí và mang lại trải nghiệm âm thanh trung thực cho hành khách. Các phím điều khiển nhiệt độ điều hòa dễ dàng thao tác khi lái xe. 

Khoang hành lý

Khoang hành lý rộng rãi, chắc chắn, cho phép chứa nhiều vật dụng, thích hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau. 

TOYOTA RUSH S 1.5AT Đánh giá Nội thất

Ngôn ngữ thiết kế thông minh, tinh tế đến từng góc độ để người lái và hành khách được tận hưởng cảm giác thoải mái tối đa.

TOYOTA RUSH S 1.5AT Đánh giá tính năng

Hệ thống treo

Với hệ thống treo trước độc lập Macpherson giúp xe vận hành êm dịu và đảm bảo độ bám đường cho bánh xe cùng hệ thống treo sau phụ thuộc đa liên kết chắc chắn và chịu lực tốt.

Hộp số

Hộp số tự động 4 cấp được cải tiến giúp xe vận hành êm ái, di chuyển mượt mà trên mọi chặng đường.

Động cơ

Động cơ mới được trang bị cho bản máy dầu, giúp vận hành tốt hơn và giảm thiểu tiếng ồn, mang lại không gian yên tĩnh trong khoang xe.

TOYOTA RUSH S 1.5AT Thông số kỹ thuật

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An Toàn bị động
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4435 x 1695 x 1705
 Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
2490 x 1415 x 1195
 Chiều dài cơ sở (mm)
2685
 Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1445/1460
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
220
 Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
31.0/26.5
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,2
 Trọng lượng không tải (kg)
1290
 Trọng lượng toàn tải (kg)
1870
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
45
Động cơLoại động cơ
2NR-VE (1.5L)
 Số xy lanh
4
 Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)
1496
 Tỉ số nén
11,5
 Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
 Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
 Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút))
(76)/102 @ 6300
 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
134 @ 4200
 Tốc độ tối đa
160
 Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
 Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái 
Không có/Without
Hệ thống truyền động 
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số 
Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treoTrước
Macpherson
 Sau
Phụ thuộc đa liên kết
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Điện/Power
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp
215/60R17
 Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
PhanhTrước
Đĩa tản nhiệt 16"/Ventilated disc 16"
 Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp
6,7
 Trong đô thị
8,2
 Ngoài đô thị
5,8
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
LED
 Đèn chiếu xa
LED
 Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
 Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
 Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có/With
 Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
LED
 Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
 Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
 Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Cụm đèn sauĐèn vị trí
LED
 Đèn phanh
LED
 Đèn báo rẽ
LED
 Đèn lùi
LED
Đèn báo phanh trên cao 
LED
Đèn sương mùTrước
Có/With
 Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
 Chức năng gập điện
Có/With
 Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
 Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
 Màu
Cùng màu thân xe/Body Color
 Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng sấy gương
Không có/Without
 Chức năng chống bám nước
Không có/Without
 Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưaTrước
Gián đoạn/intermittent
 Sau
Gián đoạn/intermittent
Chức năng sấy kính sau 
Có/With
Ăng ten 
Vây cá/Sharkfin
Tay nắm cửa ngoài 
Cùng màu thân xe, có nút bấm/Colored w/ switch
Bộ quây xe thể thao 
Không có/Without
Cản xeTrước
Cùng màu thân xe/Colored
 Sau
Đen/Black
Lưới tản nhiệtTrước
Mạ chrome/Chrome
Chắn bùn 
Không có/Without
Ống xả kép 
Không có/Without
Cánh hướng gió nóc xe 
Có/With
Thanh đỡ nóc xe 
Có/With
Tay láiLoại tay lái
3 chấu/3-spoke
 Chất liệu
Bọc da/Leather
 Nút bấm điều khiển tích hợp
Âm thanh + điện thoại rảnh tay/ Audio + tel
 Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
 Lẫy chuyển số
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong 
Mạ chrome/ Chrome
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Analog
 Đèn báo chế độ Eco
Có/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
 Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
 Màn hình hiển thị đa thông tin
LCD
Cửa sổ trời 
Không có/Without
Chất liệu bọc ghế 
Nỉ/Fabric
Ghế trướcLoại ghế
Thường/Normal
 Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
 Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng thông gió
Không có/Without
 Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ hai
Gập thẳng 60:40 1 chạm/Tumble 60:40 1 touch
 Hàng ghế thứ ba
50:50 gập thẳng, 50:50 tumble
 Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
 Hàng ghế thứ năm
Không có/Without
Rèm che nắng kính sau 
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau 
Không có/Without
Hệ thống điều hòaTrước
Tự động/auto
Cửa gió sau 
Có/With
Hộp làm mát 
Không có/Without
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa
DVD 7"
 Số loa
8
 Cổng kết nối AUX
Có/With
 Cổng kết nối USB
Có/With
 Kết nối Bluetooth
Có/With
 Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
 Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
 Kết nối wifi
Có/With
 Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
 Kết nối điện thoại thông minh
Có/With
 Kết nối HDMI
Có/With
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm 
Có/With
Khóa cửa điện 
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa 
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện 
Có, 1 chạm chống kẹt ghế lái/With, D- 1 touch jam protection
Cốp điều khiển điện 
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây 
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình 
Không có/Without
Hệ thống báo động 
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ 
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp 
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử 
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe 
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo 
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình 
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình 
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp 
Có/With
Camera lùi 
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
2
 Góc trước
0
 Góc sau
0
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
 Túi khí bên hông phía trước
Có/With
 Túi khí rèm
Có/With
 Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
 Túi khí đầu gối người lái
Không có/Without
 Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA 
Có/With
Dây đai an toànDây đai an toàn
3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ 
Có/ With
Cột lái tự đổ 
Có/ With
Bàn đạp phanh tự đổ 
Có/ With

Dowload Rush Catalogue

Catalogue Rush 2020

Thông tin liên hệ

Thời gian làm việc

BỘ PHẬN BÁN HÀNG

Thứ 2- Chủ Nhật: 08:00 – 19:00

BỘ PHẬN DỊCH VỤ

Thứ 2-Thứ 7: 07:30 – 17:30
Đóng cửa vào chủ nhật