Holine: 1800 6565

  • Tổng quan
  • Thư viện
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Tính năng
  • Thông số kỹ thuật

Toyota vios 1.5E MT (3 túi khí)

Sang trọng, vững chãi

478.000.000 VND

vios-do
vios-trang
vios-bac
vios-nau-vang
vios-trang-ngoc-trai
vios-den
vios-vang
Đỏ - 3R3
Đỏ - 3R3
Trắng Ngọc Trai 086
Trắng - 040
Ngọc trai - 070
Bạc - 1D6
Xám - 1G3
Nâu vàng - 4R0
Trắng Ngọc Trai 086
Trắng ngọc trai - 089
Đen - 218
Đen - 218
Vàng Y13
Vàng-576

Thư Viện

XE TOYOTA VIOS 2021 Đánh giá Ngoại thất

Vios 2021 mới với thiết kế giàu cảm xúc và công nghệ an toàn đạt chuẩn 5 sao sẽ là nguồn cảm hứng bất tận cho bạn khám phá mọi cung đường.

Chìa khóa thông minh

Cụm đồng hồ

Cụm đồng hồ với thiết kế dạng 3D chia làm 3 khu vực riêng biệt, hiển thị rõ ràng giúp người lái dễ dàng quan sát thông tin. 

XE TOYOTA VIOS 2021 Đánh giá Nội thất

Trải nghiệm không gian nội thất tinh tế, sang trọng với ngôn ngữ thiết kế hiện đại. Bảng điều khiển trung tâm với điểm nhấn là những đường mạ bạc liền mạch theo dạng dòng thác chảy từ trên xuống.

TOYOTA VIOS 2021 Đánh giá tính năng

Thiết kế khí động học

Thiết kế khí động học giúp tối ưu các khí động, khắc phục các lực cản lên xe, giúp xe vận hành “trơn tru”, đồng thời tăng tính ổn định khi xe đang di chuyển tốc độ cao để đảm bảo an toàn cho người lái.

Hộp số sàn

Hộp số sàn 5 cấp giúp tiết kiệm nhiên liệu khi lưu thông qua nhiều địa hình khác nhau. Bảo trì thường ít tốn kém chi phí hơn và kiểm soát xe tốt nhất có thể.

động cơ xe Toyota Vios 2020

Động cơ 2NR-FE

Động cơ 2NR-FE (1.5L) mới được trang bị hệ thống điều phối van biến thiên thông minh kép VVT-I mang lại hiệu suất vận hành cao ở mọi địa hình, cho phép tăng tốc êm ái giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và gia tăng tuổi thọ cho động cơ

Thiết kế êm ái, tiết kiệm nhiên liệu

Với thế hệ mới hứa hẹn mang lại những trải nghiệm thú vị phía sau tay lái, nhưng vẫn tối ưu hóa khả năng tiết kiệm nhiêu liệu. 

TOYOTA VIOS 2021 Thông số kỹ thuật

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An Toàn bị động
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4425 x 1730 x 1475
 Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1895 x 1420 x 1205
 Chiều dài cơ sở (mm)
2550
 Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1475/1460
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
 Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
 Trọng lượng toàn tải (kg)
1550
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
42
 Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
 Dung tích khoang chở hàng (L)
N/A
Động cơ xăngLoại động cơ
2NR-FE
 Số xy lanh
4
 Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)
1496
 Tỉ số nén
11.5
 Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
 Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
 Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
79/6000
 Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
140/4200
 Tốc độ tối đa
180
 Khả năng tăng tốc
N/A
 Hệ số cản khí
N/A
 Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động
N/A
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) 
Không có/Without
Hệ thống truyền động 
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số 
Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treoTrước
Độc lập Macpherson/Macpherson strut
 Sau
Dầm xoắn/Torsion beam
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Điện/Electric
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp
185/60R15
 Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
PhanhTrước
Đĩa thông gió/Ventilated disc 15"
 Sau
Đĩa đặc/Solid disc
Tiêu chuẩn khí thải 
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)
7.74
 Ngoài đô thị (L/100km)
4.85
 Kết hợp (L/100km)
5.92

 

Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
 Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
 Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
 Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
 Tự động bật/tắt
Không có/Without
 Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
 Đèn pha tự động
Không có/Without
 Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
 Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Cụm đèn sauĐèn vị trí
Led
 Đèn phanh
Led
 Đèn báo rẽ
Bóng thường/Bulb
 Đèn lùi
Bóng thường/Bulb
Đèn báo phanh trên cao 
Bóng thường/Bulb
Đèn sương mùTrước
Có/With Led
 Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
 Chức năng gập điện
Có/With
 Cảnh báo điểm mù (BSM)
Có/With
 Tích hợp đèn chào mừng
N/A
 Màu
Cùng màu thân xe/Colored
 Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng sấy gương
Không có/Without
 Chức năng chống bám nước
Không có/Without
 Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưaTrước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
 Sau
Không có/Without
Chức năng sấy kính sau 
Có/With
Ăng ten 
Vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài 
Cùng màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao 
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm)Trước
Cùng màu thân xe/Color
 Sau
Cùng màu thân xe/Color
Lưới tản nhiệt 
Color/Sơn đen
Cánh hướng gió sau 
Không có/Without
Chắn bùn 
Không có/Without
Ống xả kép 
Không có/Without
Thanh đỡ nóc xe 
Không có/Without

 

Tay láiLoại tay lái
3 chấu/3-spoke
 Chất liệu
Urethane
 Nút bấm điều khiển tích hợp
Không có/Without
 Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
 Lẫy chuyển số
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 
2 chế độ ngày và đêm/Day & Night mode
Tay nắm cửa trong 
Cùng màu nội thất/Pigmentation
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Analog
 Đèn báo Eco
Không có/Without
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Không có/Without
 Chức năng báo vị trí cần số
Không có/Without
 Màn hình hiển thị đa thông tin
Không có/Without
Cửa sổ trời 
Không có/Without
Chất liệu bọc ghế 
PVC
Ghế trướcLoại ghế
Thường/Normal
 Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
 Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng thông gió
Không có/Without
 Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt fold
 Hàng ghế thứ ba
Không có/Without
 Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
 Hàng ghế thứ năm
Không có/Without
 Tựa tay hàng ghế sau
Có/With

 

Rèm che nắng kính sau 
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau 
Không có/Without
Hệ thống điều hòa 
Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau 
Không có/Without
Hộp làm mát 
Không có/Without
Hệ thống âm thanhMàn hình
DVD, màn hình cảm ứng
 Số loa
4
 Cổng kết nối AUX
Không có/Without
 Cổng kết nối USB
Có/With
 Kết nối Bluetooth
Có/With
 Điều khiển giọng nói
Không có/Without
 Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
 Kết nối wifi
Không có/Without
 Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Không có/Without
 Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity
Có/With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm 
Không có/Without
Khóa cửa điện 
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa 
Có/With
Hệ thống dẫn đường 
Không có/Without
Hiển thị thông tin trên kính lái 
Không có/Without
Cửa sổ điều chỉnh điện 
Tự động lên và chống kẹt bên người lá)/Auto Up & Jam protection for driver window
Cốp điều khiển điện 
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây 
Không có/Without
Ga tự động 
Không có/Without
Hệ thống theo dõi áp suất lốp 
Không có/Without
Hệ thống báo động 
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ 
Không có/Without

 

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) 
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) 
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) 
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC) 
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình 
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình (MTS) 
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) 
Không có/Without
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) 
Không có/Without
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi 
Không có/Without
Camera lùi 
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeTrước
Không có/Without
 Sau
Có/With
 Góc trước
Không có/Without
 Góc sau
Không có/Without
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
 Túi khí bên hông phía trước
Không có/Without
 Túi khí rèm
Không có/Without
 Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
 Túi khí đầu gối người lái
Có/With
 Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Dây đai an toàn 
3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ 
Có/With
Cột lái tự đổ 
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ 
Có/With
Dowload Vios Catalogue

Catalogue Vios 2021

Thông tin liên hệ

Thời gian làm việc

BỘ PHẬN BÁN HÀNG

Thứ 2- Chủ Nhật: 08:00 – 19:00

BỘ PHẬN DỊCH VỤ

Thứ 2-Thứ 7: 07:30 – 17:30
Đóng cửa vào chủ nhật