Holine: 1800 6565

  • Tổng quan
  • Thư viện
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Tính năng
  • Thông số kỹ thuật

Toyota vios 1.5E MT

Sang trọng, vững chãi

490.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi : 5 chỗ
  • Kiểu dáng : Sedan
  • Nhiên liệu : Xăng
  • Xuất xứ : Xe trong nước
  • Hộp số: Số tay 5 cấp
  • Động cơ xăng dung tích 1.496 cm3
Red-3R3-1
Super-White-040-1
Silver-1D6-1
Beige-4R0-1
GRAY-1G3-1
Black-218-1
Đỏ - 3R3
Đỏ - 3R3
Trắng Ngọc Trai 086
Trắng - 040
Bạc - 1D6
Bạc - 1D6
Xám - 1G3
Be - 4R0
Be-4R0
Xám - 1G3
Đen - 218
Đen - 218

Thư Viện

XE TOYOTA VIOS 2020 1.5E MT​ Đánh giá Ngoại thất

Với 4 ưu điểm không thể thay thế: ngoại hình hiện đại, tiết kiệm nhiên liệu, bảng giá Vios kinh tế và động cơ bền bỉ, xe Toyota Vios 2020 hoàn toàn đáp ứng những nhu cầu thiết yếu khi mua ô tô của người tiêu dùng Việt. Đó chính là lý do vì sao mà chiếc sedan hạng B của nhà Toyota trở thành “Ông hoàng doanh số” tại thị trường Việt Nam.

Dòng xe Toyota Vios 2020 sở hữu thiết kế sáng tạo, thu hút và mạnh mẽ hơn, kết hợp với lớp sơn bóng bẩy, nhã nhặn từ sáu màu sắc phổ biến giúp quý khách có thêm nhiều sự lựa chọn phù hợp với nhu cầu của bản thân.

Chìa khóa thông minh

Cụm đồng hồ

Cụm đồng hồ với thiết kế dạng 3D chia làm 3 khu vực riêng biệt, hiển thị rõ ràng giúp người lái dễ dàng quan sát thông tin. 

XE TOYOTA VIOS 2020 1.5E MT​ Đánh giá Nội thất

Thuộc dòng sedan với bảng giá Vios kinh tế (có thể nói là cực tốt trong phân khúc), xe Toyota Vios 2020 được cung cấp các trang thiết bị nội thất hiện đại, với mục đích tạo sự thân thiện cho bất cứ ai cũng có thể sử dụng một cách dễ dàng.

Ở Vios E, nội thất được nâng cấp từ ghế nỉ lên ghế da cao cấp với các lỗ thoáng khí làm thông thoáng không gian ngồi.

Khu vực lái luôn tạo sự tiện lợi cho tài xế khi được trang bị ghế lái chỉnh tay 6 hướng, trong khi ghế hàng khách chỉnh được 4 hướng. Bù lại, hàng ghế sau có thể gập 60:40 giúp người ngồi có thể thoải mái tuỳ chỉnh dáng ngồi phù hợp mà không bị mỏi khi di chuyển trên một chặng đường dài.

TOYOTA VIOS 1.5E MT​ Đánh giá tính năng

thiết kế khí động học xe Toyota Vios 2020

Thiết kế khí động học

Thiết kế khí động học giúp tối ưu các khí động, khắc phục các lực cản lên xe, giúp xe vận hành “trơn tru”, đồng thời tăng tính ổn định khi xe đang di chuyển tốc độ cao để đảm bảo an toàn cho người lái.

Hộp số sàn

Hộp số sàn 5 cấp giúp tiết kiệm nhiên liệu khi lưu thông qua nhiều địa hình khác nhau. Bảo trì thường ít tốn kém chi phí hơn và kiểm soát xe tốt nhất có thể.

động cơ xe Toyota Vios 2020

Động cơ 2NR-FE

Động cơ 2NR-FE (1.5L) mới được trang bị hệ thống điều phối van biến thiên thông minh kép VVT-I mang lại hiệu suất vận hành cao ở mọi địa hình, cho phép tăng tốc êm ái giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và gia tăng tuổi thọ cho động cơ

TOYOTA VIOS 1.5E MT​ Thông số kỹ thuật

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An Toàn bị động
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4425x1730x1475
 Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1895x1420x1205
 Chiều dài cơ sở (mm)
2550
 Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1475/1460
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
 Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
 Trọng lượng không tải (kg)
1075
 Trọng lượng toàn tải (kg)
1550
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
42
 Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
Động cơLoại động cơ
2NR-FE (1.5L)
 Số xy lanh
4
 Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)
1496
 Tỉ số nén
11.5
 Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
 Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
 Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút))
(79)107/6000
 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
140/4200
 Tốc độ tối đa
180
 Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái 
Không có/Without
Hệ thống truyền động 
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số 
Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treoTrước
Độc lập Macpherson/Macpherson strut
 Sau
Dầm xoắn/Torsion beam
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Điện/Electric
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp
185/60R15
 Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
PhanhTrước
Đĩa thông gió/Ventilated disc 15"
 Sau
Tang trống/ Drum
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp (L/100km)
5.8
 Trong đô thị (L/100km)
7.3
 Ngoài đô thị (L/100km)
5.0

 

Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
 Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa hướng/Halogen multi reflect
 Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
 Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
 Hệ thống điều khiển đèn tự động
Không có/Without
 Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With
 Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
 Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
 Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Cụm đèn sauCụm đèn sau
Bóng thường/Bulb
Đèn báo phanh trên cao 
Bóng thường/Bulb
Đèn sương mùTrước
Có / With
 Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
 Chức năng gập điện
Có / With
 Tích hợp đèn báo rẽ
Có / With
 Màu
Cùng màu thân xe/Colored
 Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng sấy gương
Không có/Without
 Chức năng chống bám nước
Không có/Without
 Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưaTrước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
 Sau
Không có/Without
Chức năng sấy kính sau 
Có/With
Ăng ten 
Vây cá mập/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài 
Cùng màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao 
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm)Trước
Cùng màu thân xe/Color
 Sau
Cùng màu thân xe/Color
Lưới tản nhiệtTrước
Color
Chắn bùn 
Không có/Without
Ống xả kép 
Không có/Without
Thanh đỡ nóc xe 
Không có/Without

 

Tay láiLoại tay lái
3 chấu/3-spoke
 Chất liệu
Urethane, mạ bạc/Urathane, Silver ornamentation
 Nút bấm điều khiển tích hợp
Không có/Without
 Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
 Lẫy chuyển số
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 
2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trong 
Cùng màu nội thất/Pigmentation
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Analog
 Đèn báo chế độ Eco
Không có/Without
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Không có/Without
 Chức năng báo vị trí cần số
Không có/Without
 Màn hình hiển thị đa thông tin
Không có/Without
Cửa sổ trời 
Không có/Without
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa
DVD
 Số loa
4
 Cổng kết nối AUX
Có/With
 Cổng kết nối USB
Có/With
 Kết nối Bluetooth
Có/With
 Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
 Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
 Kết nối wifi
Không có/Without
 Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Không có/Without
 Kết nối điện thoại thông minh
Có / With
Hệ thống điều hòaTrước
Chỉnh tay/Manual
Hệ thống sạc không dây 
Không có/Without
Chất liệu bọc ghế 
NỈ cao cấp/Fabric-hi + Stitch
Ghế trướcLoại ghế
Thường/Normal
 Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
 Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng thông gió
Không có/Without
 Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt fold
 Hàng ghế thứ ba
Không có/Without
 Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
 Hàng ghế thứ năm
Không có/Without
 Tựa tay hàng ghế sau
Có/With

 

Rèm che nắng kính sau 
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau 
Không có/Without
Cửa gió sau 
Không có/Without
Hộp làm mát 
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm 
Không có/Without
Khóa cửa điện 
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa 
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện 
Tự động lên và chống kẹt bên người lái/Auto Up & Jam protection for driver window
Cốp điều khiển điện 
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình 
Không có/Without
Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp 
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử 
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe 
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo 
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình 
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình 
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp 
Không có/Without
Camera lùi 
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
Không có/Without
 Góc trước
Không có/Without
 Góc sau
Không có/Without
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
 Túi khí bên hông phía trước
Có/With
 Túi khí rèm
Có/With
 Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
 Túi khí đầu gối người lái
Có/With
 Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA 
Có/With
Dây đai an toànTrước
3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ 
Có/With
Cột lái tự đổ 
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ 
Có/With
Dowload Vios Catalogue

Catalogue Vios 2020

Thông tin liên hệ

  • Tìm kiếm ngay đại lý Toyota gần với bạn nhất để chọn mua dòng xe Toyota mới và dịch vụ chăm sóc tốt nhất
  • 50 Hoàng Lê Kha, KP.3, P.3, TP.Tây Ninh, Việt Nam
  • 1800 6565
  • info@toyotatayninh.com.vn

Thời gian làm việc

BỘ PHẬN BÁN HÀNG

Thứ 2- Chủ Nhật: 08:00 – 19:00

BỘ PHẬN DỊCH VỤ

Thứ 2-Thứ 7: 07:30 – 17:30
Đóng cửa vào chủ nhật