INNOVA E 2.0MT

Sang trọng vững chãi

771.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 8 chỗ 
• Kiểu dáng : Đa dụng 
• Nhiên liệu : Xăng 
• Xuất xứ : Xe trong nước 
• Thông tin khác: 
+ Số tay 5 cấp
+ Động cơ xăng dung tích 1.998 cm3

các dòng xe Innova khác

Innova G 2.0AT

Giá từ: 847,000,000 VND

Innova V 2.0AT

Giá từ: 971,000,000 VND

Innova Venturer

Giá từ: 879,000,000 VND

| Thư viện hình ảnh

INNOVA E 2.0MT Ngoại thất

Sở hữu vẻ ngoài sang trọng cùng khung gầm vững chắc, Innova Thế hệ đột phá đáp ứng mọi nhu cầu cho cuộc sống hiện đại, xứng đáng là người đồng hành lý tưởng cùng gia đình bạn trên mọi hành trình.

góc đuôi
gương chiếu hậu ngoài
đèn sương mù
cụm đèn trước

Innova E 2.0MT Hộp để đồ có khả năng làm mát

Hộp để đồ có chức năng thuận tiện hơn với chức năng làm mát đồ uống tối đa sự tiện nghi cho chủ sở hữu


Innova E 2.0MT Hệ thống điều hoà

Hai dàn lạnh công tắc điều chỉnh bằng tay  riêng biệt cữa gió ở các hàng ghế giuos làm lạnh nhanh tạo cảm giác dễ chịu thoải mái cho mọi hành khách

Innova E 2.0MT Hệ thống âm thanhHệ thống âm thanh CD 1 đĩa  kết nối USB/AUX mang đến âm thanh trung thực tạo nên không gian thư giãn và sảng khoái cho mọi cuộc hành trình

Innova E 2.0MT Ngăn đựng mắt kính

Ngăn đựng mắt kính mát thuận tiện đem tới tiên ích tối ưu cho chủ sở hữu


Innova E 2.0MT Bảng đồng hồ

Mọi thứ nằm trong kiểm soát của người lái với bảng đồng  hồ màn hình hiển thị đa thông tin  một cách chính xác và rõ ràng


Innova E 2.0MT Tay lái

Tay lái với chất liệu urethane đồng thời tích hợp các nút điều chỉnh âm thanh, điện thoại rảnh tay, 

Innova E 2.0MT Cách xếp ghế

Cách xếp ghế linh hoạt hơn với nhiều cách bố trí tạo không gian đa dạng, linh hoạt phù hợp mọi mục đích sử dụng của chủ sở hữu.

Innova E 2.0MT Khoang hàng lý

Với khả năng chỉnh ghế linh hoạt để tối đa hóa diện tích khoang hành lý bạn sẽ không còn nỗi lo về hành lý cồng kềnh hãy thư giãn và tân hưởng những chuyến đi cùng gia đình bạn

Tính năng nổi bật

INNOVA E 2.0MT Thông số kỹ thuật

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An Toàn bị động
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4735x1830x1795
 Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
2600x1490x1245
 Chiều dài cơ sở (mm)
2750
 Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1540/1540
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
178
 Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
21/25
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
 Trọng lượng không tải (kg)
1755
 Trọng lượng toàn tải (kg)
2360
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
70
 Dung tích khoang hành lý (L)
264
 Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
Động cơLoại động cơ
1TR-FE, DOHC, Dual VVT-I
 Số xy lanh
4
 Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)
1998
 Tỉ số nén
10.4
 Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
 Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
 Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút))
102 (137)/5600
 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
183/4000
 Tốc độ tối đa
160
 Khả năng tăng tốc
15
 Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái 
ECO và POWER
Hệ thống truyền động 
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số 
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treoTrước
Tay đòn kép/Double wishbone
 Sau
Liên kết 4 điểm với tay đòn bên/ 4 link with lateral rod
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp
205/65R16
 Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
PhanhTrước
Đĩa/Disc
 Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp
N/A
 Trong đô thị
N/A
 Ngoài đô thị
N/A
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
 Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen multi reflector
 Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
 Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
 Hệ thống điều khiển đèn tự động
Không có/Without
 Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Không có/Without
 Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
 Hệ thống cân bằng góc chiếu
Chỉnh tay/Manual (LS)
 Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Đèn báo phanh trên cao 
LED
Đèn sương mùTrước
Có/With
 Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
 Chức năng gập điện
Có/With
 Tích hợp đèn báo rẽ
Có (LED)/With (LED)
 Tích hợp đèn chào mừng
Có (LED)/With (LED)
 Màu
Cùng màu thân xe/Colored
 Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng sấy gương
Không có/Without
 Chức năng chống bám nước
Không có/Without
 Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưaTrước
Gián đoạn theo thời gian/Intermittent
 Sau
Có (liên tục)/With (Without intermittent)
Chức năng sấy kính sau 
Có/With
Ăng ten 
Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài 
Cùng màu thân xe/Colored
Bộ quây xe thể thao 
Có/With
Thanh cản (giảm va chạm)Trước
Dạng sơn MLM/Paint MLM
 Sau
Dạng sơn MLM/Paint MLM
Lưới tản nhiệtTrước
Paint, Chrome
 Sau
Sơn đen/Black Paint
Chắn bùn 
Không có/Without
Ống xả kép 
Không có/Without
Tay láiLoại tay lái  
3 chấu/3-spoke
 Chất liệu  
Urethane, mạ bạc/Urathane, Silver ornamentation
 Nút bấm điều khiển tích hợp  
Không có/Without
 Điều chỉnh  
Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
 Lẫy chuyển số  
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí  
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong  
2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trong  
Cùng màu nội thất/Pigmentation
Cụm đồng hồLoại đồng hồ  
Analog
 Đèn báo chế độ Eco  
Không có/Without
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu  
Không có/Without
 Chức năng báo vị trí cần số  
Không có/Without
 Màn hình hiển thị đa thông tin  
Không có/Without
Cửa sổ trời  
Không có/Without
Chất liệu bọc ghế  
NỈ cao cấp/Fabric-hi + Stitch
Ghế trướcLoại ghế  
Thường/Normal
 Điều chỉnh ghế lái  
Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
 Điều chỉnh ghế hành khách  
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
 Bộ nhớ vị trí  
Không có/Without
 Chức năng thông gió  
Không có/Without
 Chức năng sưởi  
Không có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ hai  
Gập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt fold
 Hàng ghế thứ ba  
Không có/Without
 Hàng ghế thứ bốn  
Không có/Without
 Hàng ghế thứ năm  
Không có/Without
 Tựa tay hàng ghế sau  
Có/With
Rèm che nắng kính sau 
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau 
Không có/Without
Hệ thống điều hòaTrước
Tự động 2 giàn lạnh, có cửa gió tự động phía sau/Auto A/C, auto rear cooler
Cửa gió sau 
Có/With
Hộp làm mát 
Có/With
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa
DVD cảm ứng 7"/7" touch screen DVD
 Số loa
6
 Cổng kết nối AUX
Có/With
 Cổng kết nối USB
Có/With
 Kết nối Bluetooth
Có/With
 Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
 Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
 Kết nối wifi
Không có/Without
 Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
 Kết nối điện thoại thông minh
Không có/Without
 Kết nối HDMI
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm 
Không có/Without
Khóa cửa điện 
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa 
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện 
Không có/Without
Cốp điều khiển điện 
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây 
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình 
Không có/Without
Hệ thống báo động  
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ   Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp 
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử 
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe 
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo 
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình 
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình 
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp 
Có/With
Camera lùi 
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
Có/With
 Góc trước
Không có/Without
 Góc sau
Không có/Without
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước  
Có/With
 Túi khí bên hông phía trước  
Có/With
 Túi khí rèm  
Có/With
 Túi khí bên hông phía sau  
Không có/Without
 Túi khí đầu gối người lái  
Có/With
 Túi khí đầu gối hành khách  
Không có/Without
Khung xe GOA  
Có/With
Dây đai an toànTrước  
3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ  
Có/With
Cột lái tự đổ  
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ  
Có/With

Thông tin liên hệ

  • Tìm kiếm ngay đại lý Toyota gần với bạn nhất để chọn mua dòng xe Toyota mới và dịch vụ chăm sóc tốt nhất
  • 50 Hoàng Lê Kha, KP.3, P.3, TP.Tây Ninh, Việt Nam
  • 1800 6565
  • info@toyotatayninh.com.vn

Thời gian làm việc

BỘ PHẬN BÁN HÀNG

Thứ 2-Thứ 7: 07:30 – 19:00
Đóng cửa vào chủ nhật

BỘ PHẬN DỊCH VỤ

Thứ 2-Thứ 7: 07:30 – 17:30
Đóng cửa vào chủ nhật

| Thư viện hình ảnh

Hotline