Holine: 1800 6565

  • Tổng quan
  • Thư viện
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Tính năng
  • Thông số kỹ thuật

bảng giá xe fortuner 2020

TOYOTA FORTUNER LEGENDER 2.8AT 4X4

Kiến tạo hành trình

1.426.000.000 VND

nau 4w9
den 218
bac 1d6
trang 070
dong 4v8
Bạc 1E7
Nâu 4W9
Đen - 218
Đen - 218
Ngọc trai - 070
Bạc - 1D6
Trắng Ngọc Trai 086
Trắng - 040
Xám - 1G3
Đồng 4V8

Bảng giá xe Fortuner khác

fortuner 2.4MT 4x2

Fortuner 2.4MT 4x2​

Giá từ: 995..000.000 VND
trang 070

Fortuner Legender 2.4AT 4X2

Giá từ: 1.195.000.000 VND
fortuner 2.4MT 4x2

Fortuner 2.4AT 4x2

Giá từ: 1.080.000.000 VND
fortuner 2.4MT 4x2

Fortuner 2.7AT 4x4

Giá từ: 1.230.000.000 VND
fortuner 2.4MT 4x2

Fortuner 2.7AT 4x2

Giá từ: 1.130.000.000 VND
fortuner 2.4MT 4x2

FORTUNER 2.8AT 4X4

Giá từ: 1.388.000.000 VND

Thư Viện

TOYOTA FORTUNER LEGENDER 2.8AT 4X4 Đánh giá Ngoại thất

Sở hữu những ưu thế tuyệt vời về trang bị nội – ngoại thất cũng như vận hành – an toàn và bảng giá xe Fortuner phong phú, Toyota Fortuner 2020 đã hoàn toàn khẳng định vị thế hùng mạnh của mình trên thị trường xe 7 chỗ đang cạnh tranh ngày càng gay gắt. Điều này chứng tỏ một điều là Toyota không phải là “dễ xơi” khi nhiều người nghĩ rằng, thương hiệu lâu năm có thể bị mai một.

bảng giá xe fortuner legender 2.8at 4x4

Ngăn đựng mắt kính

Ngăn đựng mắt kính được đặt ở vị trí thuận tiện, dễ dàng tìm thấy khi sử dụng. Ngay phía sau là gương chiếu hậu trong, có 2 chế độ ngày và đêm hỗ trợ tốt nhất an toàn trong quan sát của người lái.

TOYOTA FORTUNER LEGENDER 2.8AT 4X4 Đánh giá Nội thất

Bên cạnh công cuộc đổi mới ngoại thất, không gian nội thất của Toyota Fortuner 2020 cũng được đầu tư cực kỳ tỉ mỉ đến từng chi tiết. Vì bảng giá xe Fortuner có sự chênh lệch, nên tùy từng phiên bản mà các trang thiết bị và tiện nghi có thể khác nhau. Song nhìn chung, phong cách “sang chảnh” dành cho chiếc SUV vẫn được đảm bảo cho tất cả các phiên bản kể cả Toyota Fortuner máy dầu.

xe fortuner 2020 catalouge 1

TOYOTA FORTUNER LEGENDER 2.8AT 4X4 Đánh giá tính năng

Hệ thống treo

Hệ thống treo trước là dạng độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng. Hệ thống này giúp góc đặt bánh xe được ổn định, hạn chế lắc ngang thân xe khi vào cua, tối ưu hóa quá trình vận hành của chiếc xe chuyên off-road – Toyota Fortuner.

Hệ thống treo sau phụ thuộc, liên kết 4 điểm giúp xe Fortuner có độ bền cao và chịu tải tốt, nhất là khi Fortuner động cơ dầu thường được dùng để chở nặng.

Hộp số tự động

Hộp số tự động 6 cấp cho cảm giác lái mượt mà và thú vị. Khả năng tiết kiệm nhiên liệu của Fortuner AT sẽ tốt hơn, đồng thời đảm bảo an toàn hơn cho người dùng khi di chuyển trong nhiều địa hình khác nhau.

Động cơ

Là phiên bản cao cấp nhất trong bảng giá xe Fortuner, TOYOTA FORTUNER LEGENDER 2.8AT 4X4 được cải tiến công nghệ 1GD-FTV 2,8L mới nhất, đi cùng turbo tăng áp biến thiên. Hệ thống động cơ này giúp giảm tiếng ồn cho động cơ khi vận hành, đồng thời giúp xe di chuyển tốt hơn ở mọi cung đường.

TOYOTA FORTUNER LEGENDER 2.8AT 4X4 Thông số kỹ thuật

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An Toàn bị động
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4795 x 1855 x 1835
 Chiều dài cơ sở (mm)
2745
 Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1545/1555
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
279
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
 Trọng lượng không tải (kg)
2140
 Trọng lượng toàn tải (kg)
2735
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
Động cơ xăngLoại động cơ
1GD-FTV (2.8L)
 Số xy lanh
4
 Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)
2755
 Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
 Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
 Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
150 (201)/3400
 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
500/1600
 Tốc độ tối đa
180
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) 
Có/With
Hệ thống truyền động 
Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp số 
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treoTrước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion bar
 Sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion bar
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic (VFC)
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp
265/60R18
 Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
PhanhTrước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
 Sau
Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải 
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)
7.32
 Ngoài đô thị (L/100km)
10.85
 Kết hợp (L/100km)
8.63
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
LED
 Đèn chiếu xa
LED
 Đèn chiếu sáng ban ngày
Có/With
 Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có/With
 Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động/Auto (ALS)
 Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Cụm đèn sau 
LED
Đèn báo phanh trên cao 
LED
Đèn sương mùTrước
LED
 Sau
LED
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
 Chức năng gập điện
Có/With
 Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
 Tích hợp đèn chào mừng
Có/With
 Màu
Cùng màu thân xe/Colored
Gạt mưaTrước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
 Sau
Có (gián đoạn)/With (intermittent)
Chức năng sấy kính sau 
Có/With
Ăng ten 
Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài 
Mạ crôm/Chrome plating
Bộ quây xe thể thao 
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm)Trước
Có/With
 Sau
Có/With
Chắn bùn 
Trước + Sau/Front + Rear
Ống xả kép 
Không có/Without
Tay láiLoại tay lái
3 chấu/3-spoke
 Chất liệu
Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/Leather, wood, silver ornamentation
 Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay, cảnh báo chệch làn đường/Audio switch, MID, hands-free phone, LDA
 Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
 Lẫy chuyển số
Có/With
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 
Chống chói tự động/EC
Tay nắm cửa trong 
Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Optitron
 Đèn báo Eco
Có/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
 Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
 Màn hình hiển thị đa thông tin
Có (màn hình màu TFT 4.2")/With (color TFT 4.2")
Chất liệu bọc ghế 
Da/Leather
Ghế trướcLoại ghế
Loại thể thao/Sport type
 Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
 Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng thông gió
Không có/Without
 Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 split fold, manual slide & reclining
 Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up
 Tựa tay hàng ghế sau
Có/With
Hệ thống báo động 
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ 
Có/With
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense)Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Có/With
 Cảnh báo chệch làn đường (LDA)
Có/With
 Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) 
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) 
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) 
Có (A-TRC)/With (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC) 
Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) 
Có/With
Camera 
Camera 360
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
Có/With
 Góc trước
Có/With
 Góc sau
Có/With
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
 Túi khí bên hông phía trước
Có/With
 Túi khí rèm
Có/With
 Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Khung xe GOA 
Có/With
Dây đai an toàn 
3 điểm ELR, 7 vị trí/3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ 
Có/With
Cột lái tự đổ 
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ 
Có/With
Download Fortuner Catalogue

Catalogue xe Fortuner 2020

Thông tin liên hệ

Thời gian làm việc

BỘ PHẬN BÁN HÀNG

Thứ 2- Chủ Nhật: 08:00 – 19:00

BỘ PHẬN DỊCH VỤ

Thứ 2-Thứ 7: 07:30 – 17:30
Đóng cửa vào chủ nhật