Holine: 1800 6565

  • Tổng quan
  • Thư viện
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Tính năng
  • Thông số kỹ thuật

bảng giá xe fortuner 2020

TOYOTA FORTUNER 2.4MT 4X2

Mãnh lực hào hoa

1.033.000.000 VND

  • Số chỗ ngồi : 7 chỗ
  • Kiểu dáng : SUV
  • Nhiên liệu : Dầu
  • Xuất xứ : Xe trong nước
  • Hộp số: Số tay 6 cấp
TOYOTA FORTUNER 2.4
black-218_1482985356
silver-1d6_1482985621
white-pearl-070_1482985395
Đồng-(4V8)-2.4MT 4x2
Bạc 1E7
Nâu 4W9
Đen - 218
Đen - 218
Bạc - 1D6
Bạc - 1D6
Trắng Ngọc Trai 086
Trắng - 040
Xám - 1G3
Đồng 4V8

Thư Viện

TOYOTA FORTUNER 2.4MT 4X2 Đánh giá Ngoại thất

Sở hữu những ưu thế tuyệt vời về trang bị nội – ngoại thất cũng như vận hành – an toàn và bảng giá xe Fortuner phong phú, Toyota Fortuner đã hoàn toàn khẳng định vị thế hùng mạnh của mình trên thị trường xe 7 chỗ đang cạnh tranh ngày càng gay gắt. Điều này chứng tỏ một điều là Toyota không phải là “dễ xơi” khi nhiều người nghĩ rằng, thương hiệu lâu năm có thể bị mai một.

bảng giá xe fortuner
TOYOTA FORTUNER

Ngăn đựng mắt kính

Ngăn đựng mắt kính được đặt ở vị trí thuận tiện, dễ dàng tìm thấy khi sử dụng. Ngay phía sau là gương chiếu hậu trong, có 2 chế độ ngày và đêm hỗ trợ tốt nhất an toàn trong quan sát của người lái.

 

TOYOTA FORTUNER 2.4MT 4X2 Đánh giá Nội thất

Bên cạnh công cuộc đổi mới ngoại thất, không gian nội thất của Toyota Fortuner 2019 cũng được đầu tư cực kỳ tỉ mỉ đến từng chi tiết. Vì bảng giá xe Fortuner có sự chênh lệch, nên tùy từng phiên bản mà các trang thiết bị và tiện nghi có thể khác nhau. Song nhìn chung, phong cách “sang chảnh” dành cho chiếc SUV vẫn được đảm bảo cho tất cả các phiên bản kể cả Toyota Fortuner máy dầu.

TOYOTA FORTUNER 2.4MT 4X2 Đánh giá tính năng

Hệ thống treo

Hệ thống treo trước là dạng độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng. Hệ thống này giúp góc đặt bánh xe được ổn định, hạn chế lắc ngang thân xe khi vào cua, tối ưu hóa quá trình vận hành của chiếc xe chuyên off-road – Toyota Fortuner.

Hệ thống treo sau phụ thuộc, liên kết 4 điểm giúp xe Fortuner có độ bền cao và chịu tải tốt, nhất là khi Fortuner động cơ dầu thường được dùng để chở nặng.

Hộp số sàn

Hộp số sàn 6 cấp cho cảm giác lái mượt mà và thú vị. Khả năng tiết kiệm nhiên liệu của Fortuner MT sẽ tốt hơn, đồng thời đảm bảo an toàn hơn cho người dùng khi di chuyển trong nhiều địa hình khác nhau.

Động cơ

Sở hữu mức giá thấp nhất trong bảng giá xe Fortuner, Fortuner 2.4MT 4×2 vẫn được cải tiến công nghệ 2GD-FTV 2,4L mới nhất thay vì 2KD-FTV 2,5L như trước đó, đi cùng turbo tăng áp biến thiên. Hệ thống động cơ này giúp giảm tiếng ồn cho động cơ khi vận hành, đồng thời giúp xe di chuyển tốt hơn ở mọi cung đường.

TOYOTA FORTUNER 2.4MT 4X2 Thông số kỹ thuật

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An Toàn bị động
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4795 x 1855 x 1835
 Chiều dài cơ sở (mm)
2745
 Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1545/1555
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
219
 Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
29/25
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
 Trọng lượng không tải (kg)
1980
 Trọng lượng toàn tải (kg)
2605
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
 Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
 Dung tích khoang chở hàng (L)
N/A
Động cơLoại động cơ
2GD-FTV (2.4L)
 Số xy lanh
4
 Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)
2393
 Tỉ số nén
15.6
 Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
 Loại nhiên liệu
Dầu/ Diesel
 Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút))
110/(148)/3400
 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
400/1600-2000
 Tốc độ tối đa
160
 Khả năng tăng tốc
-
 Tiêu chuẩn khí thải
-
Chế độ lái 
Có/With
Hệ thống truyền động 
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số 
Số sàn 6 cấp/6MT
Hệ thống treoTrước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar
 Sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Thủy lực/Hydraulic
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp
265/65R17
 Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
PhanhTrước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
 Sau
Đĩa/Disc
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp
7.2
 Trong đô thị
8.7
 Ngoài đô thị
6.2
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen Projector
 Đèn chiếu xa
Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen Projector
 Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
 Hệ thống điều khiển đèn tự động
Không có/Without
 Hệ thống cân bằng góc chiếu
Chỉnh tay/Manual (LS)
 Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Đèn báo phanh trên cao 
LED
Đèn sương mùTrước
Có/With
 Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
 Chức năng gập điện
Có/With
 Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
 Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
 Màu
Cùng màu thân xe/Colored
 Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng sấy gương
Không có/Without
 Chức năng chống bám nước
Không có/Without
 Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưaTrước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment
 Sau
Có (liên tục)/With (Without intermittent)
Chức năng sấy kính sau 
Có/With
Ăng ten 
Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài 
Cùng màu thân xe/Colored
Bộ quây xe thể thao 
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm)Trước
Có/With
 Sau
Có/With
Lưới tản nhiệtTrước
Dạng sơn/Paint
 Sau
Trước + sau
Cánh hướng gió sau 
Chắn bùn 
Trước + sau
Ống xả kép 
Không có/Without
Tay láiLoại tay lái
3 chấu/3-spoke
 Chất liệu
Urethane
 Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/ Audio switch, MID, hands-free phone
 Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic
 Lẫy chuyển số
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong 
Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Analog
 Đèn báo chế độ Eco
Có/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
 Chức năng báo vị trí cần số
Không có/Without
 Màn hình hiển thị đa thông tin
Có (màn hình đơn sắc)/ With (monochrome dot)
Chất liệu bọc ghế 
Nỉ/Fabric
Ghế trướcLoại ghế
Loại thể thao/Sport type
 Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
 Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng thông gió
Không có/Without
 Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/ 60:40 split fold, manual slide & reclining
 Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up
 Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
 Hàng ghế thứ năm
Không có/Without
 Tựa tay hàng ghế sau
Có/With
Rèm che nắng kính sau 
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau 
Không có/Without
Hệ thống điều hòaTrước
Chỉnh tay, 2 giàn lạnh/ Manual, dual cooler
Cửa gió sau 
Có/With
Hộp làm mát 
Có/With
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa
DVD
 Số loa
6
 Cổng kết nối AUX
Có/With
 Cổng kết nối USB
Có/With
 Kết nối Bluetooth
Có/With
 Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
 Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
 Kết nối wifi
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm 
Không có/Without
Khóa cửa điện 
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa 
Có/with
Cửa sổ điều chỉnh điện 
Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/ With (Auto, jam protection for driver window)
Cốp điều khiển điện 
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây 
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình 
Không có/without
Hệ thống báo động 
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ 
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp 
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử 
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe 
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo 
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình 
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình 
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp 
Có/With
Camera lùi 
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
Có/With
 Góc trước
Không có/Without
 Góc sau
Không có/Without
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
 Túi khí bên hông phía trước
Có/With
 Túi khí rèm
Có/With
 Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
 Túi khí đầu gối người lái
Có/With
 Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA 
Có/With
Dây đai an toànTrước
3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ 
Có/With
Cột lái tự đổ 
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ 
Có/With
Dowload Fortuner Catalogue

Catalogue Fortuner 2019

Thông tin liên hệ

  • Tìm kiếm ngay đại lý Toyota gần với bạn nhất để chọn mua dòng xe Toyota mới và dịch vụ chăm sóc tốt nhất
  • 50 Hoàng Lê Kha, KP.3, P.3, TP.Tây Ninh, Việt Nam
  • 1800 6565
  • info@toyotatayninh.com.vn

Thời gian làm việc

BỘ PHẬN BÁN HÀNG

Thứ 2- Chủ Nhật: 08:00 – 19:00

BỘ PHẬN DỊCH VỤ

Thứ 2-Thứ 7: 07:30 – 17:30
Đóng cửa vào chủ nhật

Hotline