TOYOTA FORTUNER

Fortuner 2019 2.4MT 4X2

Mãnh lực hào hoa

1.033.000.000 VND

 Số chỗ ngồi : 7 chỗ 
• Kiểu dáng : SUV 
• Nhiên liệu : Dầu 
• Xuất xứ : Xe trong nước 
• Thông tin khác: 
+ Hộp số tay 6 cấp

các dòng xe Fortuner khác

Fortuner 2.4AT 4x2

Giá từ: 1,096,000,000 VND

Fortuner 2.7AT 4x2

Giá từ: 1,150,000,000 VND

Fortuner TRD 2.7AT 4x2

Giá từ: Cập nhật sau

Fortuner 2.7AT 4x4

Giá từ: 1,236,000,000 VND

Fortuner 2.8AT 4x4

Giá từ: 1,354,000,000 VND

| Thư viện hình ảnh

FORTUNER 2.4MT 4X2 Ngoại thất

Mỗi khi FORTUNER lướt qua là một lần cuốn theo những ánh nhìn ngưỡng mộ với dáng vẻ mạnh mẽ nhưng vẫn đậm chất hào hoa.

TOYOTA FORTUNER
Mâm xe For-min
Gương chiếu hậu kiểu dáng khí động học, có chức năng chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED.
Cụm đèn trước For-min
Đầu xe For-min

Hộp để đồ thuận tiện với chức năng làm mát đồ uống, đem lại sự tiện nghi tối đa cho chủ sở hữu.

Chủ sở hữu có thể cảm nhận sự vững chãi và sang trọng khi đặt tay vào vô lăng, được tích hợp nhiều nút bấm điều khiển nâng cao tiện ích. Vô lăng với khả năng điều chỉnh 4 hướng giúp người lái dễ dàng tìm vị trí lái thích hợp. 

Thiết kế bảng đồng hồ hiện đại giúp chủ nhân sở hữu thuận tiện trong việc nắm bắt các thông số vận hành một cách chính xác, rõ ràng và nhanh chóng hơn. 

Hệ thống âm thanh DVD mới kết nối USB/AUX mang đến âm thanh trung thực tạo nên không gian thư giãn và sảng khoái cho mọi hành trình. 

Hệ thống điều hòa giúp làm lạnh nhanh chóng mang lại không gian sảng khoái cho mọi hành trình.

Ngăn đựng mắt kính được đặt ở vị trí thuận tiện, dễ dàng tìm thấy khi sử dụng.


 

FORTUNER 2.4MT 4X2 Nội thất

FORTUNER 2.4MT 4X2 Thông số kỹ thuật

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An Toàn bị động
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4795 x 1855 x 1835
 Chiều dài cơ sở (mm)
2745
 Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1545/1555
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
219
 Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
29/25
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
 Trọng lượng không tải (kg)
1980
 Trọng lượng toàn tải (kg)
2605
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
 Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
 Dung tích khoang chở hàng (L)
N/A
Động cơLoại động cơ
2GD-FTV (2.4L)
 Số xy lanh
4
 Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)
2393
 Tỉ số nén
15.6
 Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/ Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
 Loại nhiên liệu
Dầu/ Diesel
 Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút))
110/(148)/3400
 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
400/1600-2000
 Tốc độ tối đa
160
 Khả năng tăng tốc
-
 Tiêu chuẩn khí thải
-
Chế độ lái 
Có/With
Hệ thống truyền động 
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số 
Số sàn 6 cấp/6MT
Hệ thống treoTrước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar
 Sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Thủy lực/Hydraulic
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp
265/65R17
 Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
PhanhTrước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
 Sau
Đĩa/Disc
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp
7.2
 Trong đô thị
8.7
 Ngoài đô thị
6.2
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen Projector
 Đèn chiếu xa
Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen Projector
 Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
 Hệ thống điều khiển đèn tự động
Không có/Without
 Hệ thống cân bằng góc chiếu
Chỉnh tay/Manual (LS)
 Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Đèn báo phanh trên cao 
LED
Đèn sương mùTrước
Có/With
 Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
 Chức năng gập điện
Có/With
 Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
 Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
 Màu
Cùng màu thân xe/Colored
 Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng sấy gương
Không có/Without
 Chức năng chống bám nước
Không có/Without
 Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưaTrước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent & Time adjustment
 Sau
Có (liên tục)/With (Without intermittent)
Chức năng sấy kính sau 
Có/With
Ăng ten 
Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài 
Cùng màu thân xe/Colored
Bộ quây xe thể thao 
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm)Trước
Có/With
 Sau
Có/With
Lưới tản nhiệtTrước
Dạng sơn/Paint
 Sau
Trước + sau
Cánh hướng gió sau 
Chắn bùn 
Trước + sau
Ống xả kép 
Không có/Without
Tay láiLoại tay lái
3 chấu/3-spoke
 Chất liệu
Urethane
 Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/ Audio switch, MID, hands-free phone
 Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic
 Lẫy chuyển số
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong 
Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Analog
 Đèn báo chế độ Eco
Có/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
 Chức năng báo vị trí cần số
Không có/Without
 Màn hình hiển thị đa thông tin
Có (màn hình đơn sắc)/ With (monochrome dot)
Chất liệu bọc ghế 
Nỉ/Fabric
Ghế trướcLoại ghế
Loại thể thao/Sport type
 Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
 Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng thông gió
Không có/Without
 Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/ 60:40 split fold, manual slide & reclining
 Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up
 Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
 Hàng ghế thứ năm
Không có/Without
 Tựa tay hàng ghế sau
Có/With
Rèm che nắng kính sau 
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau 
Không có/Without
Hệ thống điều hòaTrước
Chỉnh tay, 2 giàn lạnh/ Manual, dual cooler
Cửa gió sau 
Có/With
Hộp làm mát 
Có/With
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa
DVD
 Số loa
6
 Cổng kết nối AUX
Có/With
 Cổng kết nối USB
Có/With
 Kết nối Bluetooth
Có/With
 Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
 Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
 Kết nối wifi
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm 
Không có/Without
Khóa cửa điện 
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa 
Có/with
Cửa sổ điều chỉnh điện 
Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/ With (Auto, jam protection for driver window)
Cốp điều khiển điện 
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây 
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình 
Không có/without
Hệ thống báo động 
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ 
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp 
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử 
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe 
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo 
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình 
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình 
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp 
Có/With
Camera lùi 
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
Có/With
 Góc trước
Không có/Without
 Góc sau
Không có/Without
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
 Túi khí bên hông phía trước
Có/With
 Túi khí rèm
Có/With
 Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
 Túi khí đầu gối người lái
Có/With
 Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA 
Có/With
Dây đai an toànTrước
3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ 
Có/With
Cột lái tự đổ 
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ 
Có/With

Thông tin liên hệ

  • Tìm kiếm ngay đại lý Toyota gần với bạn nhất để chọn mua dòng xe Toyota mới và dịch vụ chăm sóc tốt nhất
  • 50 Hoàng Lê Kha, KP.3, P.3, TP.Tây Ninh, Việt Nam
  • 1800 6565
  • info@toyotatayninh.com.vn

Thời gian làm việc

BỘ PHẬN BÁN HÀNG

Thứ 2-Thứ 7: 07:30 – 19:00
Đóng cửa vào chủ nhật

BỘ PHẬN DỊCH VỤ

Thứ 2-Thứ 7: 07:30 – 17:30
Đóng cửa vào chủ nhật

Hotline