TOYOTA YARIS

YARIS 2019 1.5G CVT

Thay đổi để bứt phá

650.000.000 VND

 Số chỗ ngồi : 5 chỗ 
• Kiểu dáng : Hatchback 
• Nhiên liệu : Xăng 
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu 
• Thông tin khác: 
+ Số tự động vô cấp

| Thư viện hình ảnh

YARIS 1.5G CVT Ngoại thất

Yaris thế hệ mới với thiết kế đột phá, ấn tượng, dáng vẻ năng động và cá tính mang đến cảm giác đầy kiêu hãnh và tự hào khi sở hữu một dòng xe đậm dấu ấn riêng.

TOYOTA YARIS
Angten Yaris-min
Mâm xe Yaris-min
Gương chiếu hậu ngoài Yaris-min
Gốc đuôi xe Yaris-min

Đầu DVD màn hình cứng 7’inch cùng với dàn âm thanh 6 loa, tích hợp AM/FM, phát nhạc định dạng MP3/WMA, kết nối USA/AUX/Bluetooth tối đa hóa tiện ích và mang lại trải nghiệm âm thanh trung thực cho hành khách trên xe.


Không gian rộng rãi, tiện nghi, được mở rộng với độ ngả ghế 25 độ, tựa đầu ôm phía trước với kết cấu giảm chấn thương cổ giúp hành khách thoải mái, thư giãn và an tâm di chuyển.

Hàng ghế thứ hai gập linh hoạt, giúp gia tăng diện tích chứa đồ khi cần thiết.


Cụm đồng hồ Optrition với màn hình hiển thị đa thông tin tạo sự kết nối thân thiện, thông minh và hiện đại. 


Hệ thống mở khóa và khởi động thông minh bằng nút bấm tạo sự tiện lợi tối đa cho khách hàng khi ra / vào xe và khởi động / tắt máy với bộ điều khiển mang bên mình.

Tay lái của xe Yaris mới được thiết kế sang trọng, tinh tế với chất liệu da, mạ bạc, 3 chấu vừa vặn với vị trí đặt tay. Ngoài ra vô lăng có thể điều khiển hai hướng và tích hợp các nút điều khiển âm thanh giúp tối đa hóa tiện ích sử dụng. 

Hai trụ lớn mạ bạc chạy dọc từ trên xuống gây ấn tượng mạnh mẽ và làm nổi bật khu vực bảng điều khiển trung tâm. 

YARIS 1.5G CVT Thông số kỹ thuật

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An Toàn bị động
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4145 x 1730 x 1500
 Chiều dài cơ sở (mm)
2550
 Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1460/1445
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
 Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
 Trọng lượng không tải (kg)
1120
 Trọng lượng toàn tải (kg)
1550
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
42
 Dung tích khoang hành lý (L)
326
 Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
Động cơLoại động cơ
2NR-FE (1.5L)
 Số xy lanh
4
 Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)
1496
 Tỉ số nén
-
 Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
 Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
 Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút))
(79)107@ 6000
 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
140@4200
 Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
 Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái 
Không có/Without
Hệ thống truyền động 
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số 
Số tự động vô cấp/ CVT
Hệ thống treoTrước
Mc Pherson/Mc Pherson Struts
 Sau
Thanh xoắn/Torsion beam
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Điện/Electric
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp
195/50 R16
 Lốp dự phòng
195/50 R16, Mâm đúc/Alloy
PhanhTrước
Đĩa tản nhiệt 15'' / Ventilated disc 15''
 Sau
Đĩa đặc 15"/Solid disc 15"
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp
5,7
 Trong đô thị
7
 Ngoài đô thị
4.9
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
Halogen projector
 Đèn chiếu xa
Halogen reflector
 Đèn chiếu sáng ban ngày
Có/With (LED)
 Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
 Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có/With
 Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With
 Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
 Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
 Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Đèn báo phanh trên cao 
Có (LED)/ Có/With (LED)
Đèn sương mùTrước
Có/With
 Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
 Chức năng gập điện
Có/With
 Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
 Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
 Màu
Cùng màu thân xe/Colored
 Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng sấy gương
Không có/Without
 Chức năng chống bám nước
Không có/Without
 Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưaTrước
Gián đoạn (điều chỉnh thời gan) Intermittent (Time adjustment + Mist)
 Sau
Có (liên tục)/With (without intermittent)
Chức năng sấy kính sau 
Có/With
Ăng ten 
Vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài 
Mạ/Plating
Bộ quây xe thể thao 
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm)Trước
Cùng màu thân xe/Colored
 Sau
Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệtTrước
Mạ/Plating
 Sau
Không có/Without
Chắn bùn 
Không có/Without
Ống xả kép 
Không có/Without
Thanh đỡ nóc xe 
Không có/Without
Tay láiLoại tay lái
3 chấu/3-spoke
 Chất liệu
Bọc da/leather
 Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh/Audio switch
 Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
 Lẫy chuyển số
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 
2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trong 
Mạ/Plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Optitron
 Đèn báo chế độ Eco
Có/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
 Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
 Màn hình hiển thị đa thông tin
Có/With
Cửa sổ trời 
Không có/Without
Chất liệu bọc ghế  
NỈ cao cấp/Fabric-hi + Stitch
Ghế trướcLoại ghế  
Thường/Normal
 Điều chỉnh ghế lái  
Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
 Điều chỉnh ghế hành khách  
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
 Bộ nhớ vị trí  
Không có/Without
 Chức năng thông gió  
Không có/Without
 Chức năng sưởi  
Không có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ hai  
Gập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt fold
 Hàng ghế thứ ba  
Không có/Without
 Hàng ghế thứ bốn  
Không có/Without
 Hàng ghế thứ năm  
Không có/Without
 Tựa tay hàng ghế sau  
Có/With
Rèm che nắng kính sau  
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau  
Không có/Without
Hệ thống điều hòaTrước  
Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau  
Không có/Without
Hộp làm mát  
Không có/Without
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa  
CD
 Số loa  
4
 Cổng kết nối AUX  
Có/With
 Cổng kết nối USB  
Có/With
 Kết nối Bluetooth  
Có/With
 Hệ thống điều khiển bằng giọng nói  
Không có/Without
 Bảng điều khiển từ hàng ghế sau  
Không có/Without
 Kết nối wifi  
Không có/Without
 Hệ thống đàm thoại rảnh tay  
Không có/Without
 Kết nối điện thoại thông minh  
Không có/Without
 Kết nối HDMI  
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm  
Không có/Without
Khóa cửa điện  
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa  
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện  
Tự động lên và chống kẹt bên người lá)/Auto Up & Jam protection for driver window
Cốp điều khiển điện  
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây  
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình  
Không có/Without
Hệ thống báo động  
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ  
Không có/Without
Hệ thống chống bó cứng phanh  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp  
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử  
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe  
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo  
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình  
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình  
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp  
Không có/Without
Camera lùi  
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau  
Không có/Without
 Góc trước  
Không có/Without
 Góc sau  
Không có/Without
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước  
Có/With
 Túi khí bên hông phía trước  
Có/With
 Túi khí rèm  
Có/With
 Túi khí bên hông phía sau  
Không có/Without
 Túi khí đầu gối người lái  
Có/With
 Túi khí đầu gối hành khách  
Không có/Without
Khung xe GOA  
Có/With
Dây đai an toànTrước  
3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ  
Có/With
Cột lái tự đổ  
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ  
Có/With

Thông tin liên hệ

  • Tìm kiếm ngay đại lý Toyota gần với bạn nhất để chọn mua dòng xe Toyota mới và dịch vụ chăm sóc tốt nhất
  • 50 Hoàng Lê Kha, KP.3, P.3, TP.Tây Ninh, Việt Nam
  • 1800 6565
  • info@toyotatayninh.com.vn

Thời gian làm việc

BỘ PHẬN BÁN HÀNG

Thứ 2-Thứ 7: 07:30 – 19:00
Đóng cửa vào chủ nhật

BỘ PHẬN DỊCH VỤ

Thứ 2-Thứ 7: 07:30 – 17:30
Đóng cửa vào chủ nhật

Hotline