Holine: 1800 6565

  • Tổng quan
  • Thư viện
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Tính năng
  • Thông số kỹ thuật

TOYOTA YARIS 2020 1.5G CVT

Sành điệu xuống phố

668.000.000 VND

toyota yaris 2020 xanh 8w9
toyota yaris 2020 đỏ
toyota yaris 2020 trắng
toyota yaris 2020 bạc
toyota yaris 2020 vàng
1G3_GRAY-1
218_ATTITUDE-BLACK-1
4R8_ORANGE-1
Xanh 8w9
Xanh - 8W9
Đỏ - 3R3
Đỏ - 3R3
Trắng Ngọc Trai 086
Trắng - 040
Ngọc trai - 070
Bạc - 1D4
Vàng-6W2
Vàng - 6W2
Be-4R0
Xám - 1G3
Đen - 218
Đen - 218
Cam R71
Cam - 4R8

Thư Viện

TOYOTA YARIS 2020 1.5G CVT Đánh giá Ngoại thất

Toyota Yaris 2020 Tây Ninh với thiết kế đột phá, ấn tượng, dáng vẻ năng động và cá tính mang đến cảm giác đầy kiêu hãnh và tự hào khi sở hữu một dòng xe đậm dấu ấn riêng.

Kích thước 4140 x 1730 x 1500 mm tạo cho Yaris thế hệ mới sự linh hoạt đáng kể khi di chuyển trong đô thị, đặc biệt là vào giờ cao điểm.

toyota yaris 2020 tây ninh 1
giải trí

Hệ thống giải trí

Màn hình DVD 7' inch
Toyota Yaris 2020 phiên bản G được trang bị màn hình DVD, tích hợp đài AM/FM và kết nối ngoại vi qua AUX, USB, Bluetooth giúp tối đa hoá trải nghiệm cho người dùng. Hệ thống 6 loa cho âm thanh cực sống động.

TOYOTA YARIS 2020 1.5G CVT Đánh giá Nội thất

Toyota Yaris 2020 sở hữu không gian nội thất hiện đại, thân thiện với người dùng. Hàng ghế da đẳng cấp và tông màu be trẻ trung tạo nên dấu ấn riêng cho dòng xe sành điệu này.

nội thất xe toyota yaris 2020 tây ninh

TOYOTA YARIS 2020 1.5G CVT Đánh giá tính năng

toyota yaris 2020 tây ninh

Vận hành mạnh mẽ

Toyota Yaris 2020 sở hữu hệ thống vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu. Chiếc Hatchback hàng đầu của Toyota vận hành êm ái, tăng tốc mượt mà, không có cảm giác rung giật khi lên số. Vì vậy, khi di chuyển ở địa hình kết hợp, Yaris chỉ tiêu hao khoảng 5,7L/100km.

Hộp số tự động vô cấp

Hộp số tự động vô cấp với 7 cấp số ảo giúp chiếc xe vận hành êm ái, tăng tốc mượt mà, không có cảm giác bị giật khi lên số.

động cơ xe Toyota Vios 2020

Động cơ 2NR-FE

Toyota Yaris 2020 được trang bị hệ truyền động trước/FF và động cơ mang mã 2NR-FE, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC đi kèm công nghệ VVT-i kép cho phép tiết kiệm nhiên liệu tối ưu. Trang bị này cho công suất tối đa là 107 mã lực trên 6000 vòng/phút và mô men xoắn cực đại lên đến 140 Nm trên 4200 vòng/phút. Do đó, Toyota Yaris cho cảm giác lái khá êm mượt.

TOYOTA YARIS 2020 1.5G CVT Thông số kỹ thuật

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An Toàn bị động
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4140 x 1730 x 1500
 Chiều dài cơ sở (mm)
2550
 Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1460/1445
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
 Trọng lượng không tải (kg)
1120
 Trọng lượng toàn tải (kg)
1550
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
42
Động cơ xăngLoại động cơ
2NR-FE (1.5L)
 Số xy lanh
4
 Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)
1496
 Tỉ số nén
-
 Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
 Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
 Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
(79)107/6000
 Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
140/4200
 Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) 
Không có/Without
Hệ thống truyền động 
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số 
Số tự động vô cấp/ CVT
Hệ thống treoTrước
Mc Pherson/Mc Pherson Struts
 Sau
Thanh xoắn/Torsion beam
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Điện/Electric
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp
195/50 R16
 Lốp dự phòng
195/50 R16, Mâm đúc/Alloy
PhanhTrước
Đĩa tản nhiệt 15"/Ventilated disc 15"
 Sau
Đĩa đặc 15"/Solid disc 15"
Tiêu chuẩn khí thải 
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệuTrong đô thị (L/100km)
8.23
 Ngoài đô thị (L/100km)
5.32
 Kết hợp (L/100km)
6.38
Cụm đèn trướcĐèn chiếu sáng ban ngày
Có/With (LED)
 Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
 Chế độ điều khiển đèn tự động
Có/With
 Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With
 Hệ thống cân bằng đèn pha
Không có/Without
 Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
 Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Cụm đèn sau 
LED
Đèn báo phanh trên cao 
Có (LED)//With (LED)
Đèn sương mùTrước
Có/With (LED)
 Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
 Chức năng gập điện
Có/With
 Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
 Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
 Màu
Cùng màu thân xe/Body color
 Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng sấy gương
Không có/Without
 Chức năng chống bám nước
Không có/Without
 Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưaTrước
Gián đoạn (điều chỉnh thời gian)/Intermittent (Time adjustment + Mist)
 Sau
Có (liên tục)/With (Without intermittent)
Chức năng sấy kính sau 
Có/With
Ăng ten 
Vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài 
Mạ crôm/Chrome plating
Bộ quây xe thể thao 
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm)Trước
Cùng màu thân xe/Colored
 Sau
Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệt 
Mạ/Plating
Chắn bùn 
Không có/Without
Ống xả kép 
Không có/Without
Tay láiLoại tay lái
3 chấu/3-spoke
 Chất liệu
Bọc da/leather
 Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh/Audio switch
 Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
 Lẫy chuyển số
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 
2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trong 
Mạ bạc/Silver plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Optitron
 Đèn báo Eco
Có/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
 Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
 Màn hình hiển thị đa thông tin
Có/With
Cửa sổ trời 
Không có/Without
Chất liệu bọc ghế 
Da/Leather
Ghế trướcLoại ghế
Thường/Normal
 Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
 Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
 Chức năng thông gió
Không có/Without
 Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40/60:40 split fold
 Tựa tay hàng ghế sau
Không có/Without
Rèm che nắng kính sau 
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau 
Không có/Without
Hệ thống điều hòa 
Tự động/Auto
Cửa gió sau 
Không có/Without
Hộp làm mát 
Không có/Without
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa
Màn hình cảm ứng/ Touch screen
 Số loa
6
 Cổng kết nối AUX
Không có/Without
 Cổng kết nối USB
Có/With
 Kết nối Bluetooth
Có/With
 Điều khiển giọng nói
Có/With
 Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
 Kết nối wifi
Không có/Without
 Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
 Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity
Có/With
 Kết nối HDMI
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm 
Có/With
Khóa cửa điện 
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa 
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện 
Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/With (Auto, jam protection for driver window)
Hệ thống kiểm soát hành trình 
Có/With
Hệ thống báo động 
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ 
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) 
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) 
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) 
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC) 
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình 
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình (MTS) 
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) 
Không có/Without
Camera lùi 
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
Có/With
 Góc trước
Có/With
 Góc sau
Có/With
Túi khíSố lượng túi khí
7
 Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
 Túi khí bên hông phía trước
Có/With
 Túi khí rèm
Có/With
 Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
 Túi khí đầu gối người lái
Có/With
 Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA 
Có/With
Dây đai an toàn 
3 điểm ELR, 5 vị trí/3 points ELRx5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ 
Có/With
Cột lái tự đổ 
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ 
Có/With

Download Yaris Catalogue

Catalogue Toyota Yaris 2020

Thông tin liên hệ

Thời gian làm việc

BỘ PHẬN BÁN HÀNG

Thứ 2- Chủ Nhật: 08:00 – 19:00

BỘ PHẬN DỊCH VỤ

Thứ 2-Thứ 7: 07:30 – 17:30
Đóng cửa vào chủ nhật