Holine: 1800 6565

  • Tổng quan
  • Thư viện
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Tính năng
  • Thông số kỹ thuật

XE TOYOTA WIGO 2020 5MT

Bắt trọn nhịp vui

352.000.000 VND

xe toyota wigo 2020
xe toyota wigo 2020
wigo bạc
wigo 2020 đỏ
X13_BLACK-2
1G3_GRAY-ME-2
xe toyota wigo 2020 vàng
Cam R71
Cam - R71
Trắng Ngọc Trai 086
Trắng - W09
Be-4R0-2.png
Bạc - 1E7
hình-tròn.png
Đỏ - R40
en-2180A0A-1.png
Đen - X13
Xám 1G3
Xám - 1G3
Vàng Y13
Vàng - Y13
Thư Viện

XE TOYOTA WIGO 2020 5MT Đánh giá Ngoại thất

XE TOYOTA WIGO 2020 là mẫu xe cỡ nhỏ sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao, với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc. WIGO xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.

XE TOYOTA WIGO 2020 sở hữu kích thước nhỏ gọn 3660 x 1600 x 1520 mm, chiều dài cơ sở 2455 mm và chiều rộng cơ sở 1410 mm. Với kích thước này, Wigo trở thành chiếc xe dễ dàng linh hoạt nhất trong các mẫu ô tô Toyota, đánh bại cả “Ông hoàng doanh số” Toyota Vios. Mặc dù có ngoại hình nhỏ bé, thế nhưng khoảng rộng để chân và khoảng trần của xe lại rộng rãi nhất phân khúc, giúp người ngồi có thể thoải mái cho dù ngồi đủ 5 chỗ.

khoang hành lý 2020

Khoang hành lý

Khoang hành lý với gập ghế phẳng tạo không gian rộng rãi phù hợp cho nhu cầu chứa đồ hàng ngày. Xe Toyota Wigo 2020 gần như sở hữu khoang chứa đồ rộng nhất phân khúc, có thể sánh được với nhiều mẫu xe hạng B khác. Điều này chứng tỏ không phải Hatchback lúc nào cũng bất tiện đối với người dùng khi chứa nhiều hành lý.
hệ thống điều hoà 2020

Hệ thống điều hòa âm thanh

Hệ thống điều hòa âm thanh đạt tiêu chuẩn mang lại sự tiện nghi cho người lái và hành khách cảm giác dễ chịu, thư giãn trong suốt hành trình.

XE TOYOTA WIGO 2020 5MT Đánh giá Nội thất

Không thể phủ nhận rằng Toyota chưa bao giờ ngừng hot và luôn tạo được vị thế vững chắc trong mọi phân khúc. Dù mới có mặt trên thị trường Việt, nhưng Wigo cũng đã dần có những bước tiến tuyệt vời.

Nội thất của xe tương đối đơn giản nhưng đầy đủ với phần lớn các chi tiết làm từ vật liệu nhựa và nỉ. Trang bị nội thất đầy đủ cho nhu cầu sử dụng cơ bản của người dùng.

TOYOTA WIGO 5MT 2020 Đánh giá tính năng

thân xe 2020

Thiết kế khí động học

Thiết kế khí động học giúp tối ưu các khí động, khắc phục các lực cản lên xe, giúp xe vận hành “trơn tru”, đồng thời tăng tính ổn định khi xe đang di chuyển tốc độ cao để đảm bảo an toàn cho người lái.

Động cơ

XE TOYOTA WIGO 2020 được trang bị khả năng tăng tốc tốt, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ xuyên suốt chặng đường dài.

Hệ thống treo

Hệ thống treo với thiết kế thông minh giúp XE TOYOTA WIGO 2020 vận hành êm mượt và ổn định.

TOYOTA WIGO 5MT 2020 Thông số kỹ thuật

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An Toàn bị động
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
3660 x 1600 x 1520
 Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1940 x 1365 x 1235
 Chiều dài cơ sở (mm)
2455
 Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1410/1405
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
 Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4,7
 Trọng lượng không tải (kg)
870
 Trọng lượng toàn tải (kg)
1290
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
33
Động cơLoại động cơ
3NR-VE (1.2L)
 Số xy lanh
4
 Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)
1197
 Tỉ số nén
11,5
 Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
 Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
 Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút))
(65)87/6000
 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
108/4200
 Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
 Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái 
Không có/Without
Hệ thống truyền động 
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số 
Số sàn 5 cấp/5MT
Hệ thống treoTrước
Macpherson
 Sau
Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn/Semi Independent Torsion Axle Beam with Coil Spring
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Điện/Power
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp
175/65R14
 Lốp dự phòng
Thép/Steel
PhanhTrước
Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"
 Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp
5,16
 Trong đô thị
6,8
 Ngoài đô thị
4,21
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen projector
 Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen reflector
 Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
 Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
 Hệ thống điều khiển đèn tự động
Không có/Without
 Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With
 Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
 Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
 Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Đèn báo phanh trên cao 
LED
Đèn sương mùTrước
Có/With
 Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
 Chức năng gập điện
Có/With
 Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
 Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
 Màu
Cùng màu thân xe/Body color
 Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng sấy gương
Không có/Without
 Chức năng chống bám nước
Không có/Without
 Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưaTrước
Gián đoạn/intermittent
 Sau
Gián đoạn/intermittent
Chức năng sấy kính sau 
Có/With
Ăng ten 
Dạng thường/Piller
Tay nắm cửa ngoài 
Cùng màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao 
Không có/Without
Cản xeTrước
Cùng màu thân xe/Colored
 Sau
Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệtTrước
Mạ/Plating
Chắn bùn 
Không có/Without
Ống xả kép 
Không có/Without
Cánh hướng gió nóc xe 
Có/With
Thanh đỡ nóc xe 
Không có/Without
Tay láiLoại tay lái
3 chấu/3-spoke
 Chất liệu
Urethane
 Nút bấm điều khiển tích hợp
Âm thanh/Audio
 Điều chỉnh
Không có/Without
 Lẫy chuyển số
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong 
Mạ/Plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Digital
 Đèn báo chế độ Eco
Có/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
 Chức năng báo vị trí cần số
Không có/Without
 Màn hình hiển thị đa thông tin
Có/With
Cửa sổ trời 
Không có/Without
Chất liệu bọc ghế 
Nỉ/Fabric
Ghế trướcLoại ghế
Thường/Normal
 Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
 Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng thông gió
Không có/Without
 Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ hai
Gập hoàn toàn
 Hàng ghế thứ ba
Không có/Without
 Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
 Hàng ghế thứ năm
Không có/Without
Rèm che nắng kính sau 
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau 
Không có/Without
Hệ thống điều hòaTrước
Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau 
Không có/Without
Hộp làm mát 
Không có/Without
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa
DVD
 Số loa
4
 Cổng kết nối AUX
Có/With
 Cổng kết nối USB
Có/With
 Kết nối Bluetooth
Có/With
 Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
 Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
 Kết nối wifi
Có/With
 Kết nối điện thoại thông minh
Không có/Without
 Kết nối HDMI
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm 
Có/With
Khóa cửa điện 
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa 
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện 
Có, tự động xuống ghế lái/With, Driver auto down
Cốp điều khiển điện 
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây 
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình 
Không có/Without
Hệ thống báo động 
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ 
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp 
Không có/Without
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử 
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe 
Không có/Without
Hệ thống kiểm soát lực kéo 
Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc 
Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo 
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình 
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình 
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp 
Không có/Without
Camera lùi 
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
2
 Góc trước
0
 Góc sau
0
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
 Túi khí bên hông phía trước
Không có/Without
 Túi khí rèm
Không có/Without
 Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
 Túi khí đầu gối người lái
Không có/Without
 Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Dây đai an toànTrước
3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5
Cột lái tự đổ 
Có/ With
Dowload Wigo Catalogue

Catalogue Wigo 2020

Thông tin liên hệ

Thời gian làm việc

BỘ PHẬN BÁN HÀNG

Thứ 2- Chủ Nhật: 08:00 – 19:00

BỘ PHẬN DỊCH VỤ

Thứ 2-Thứ 7: 07:30 – 17:30
Đóng cửa vào chủ nhật