TOYOTA WIGO

Wigo 2019 4AT

Bắt trọn nhịp vui

405.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ 
• Kiểu dáng :Hatchback 
• Nhiên liệu : Xăng 
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác: 
+ Số tay 4 cấp

Các dòng xe Wigo khác

Wigo 5MT

Giá từ: 345,000,000 VND

| Thư viện hình ảnh

WIGO 4AT Ngoại thất

TOYOTA WIGO là mẫu xe nhỏ sở hữu ngoại hình đậm chất thể thao với ngôn ngữ thiết kế trẻ trung và nhiều lựa chọn về màu sắc. TOYOTA WIGO xứng đáng là chiếc xe hơi đầu tiên của bạn.

Mâm xe Wigo-min
Gương chiếu hậu WIGO-min
Đuôi xe Wigo-min
Đầu xe Wigo-min

Tay lái với thiết kế 3 chấu vừa vặn với vị trí đặt tay. Đồng thời tích hợp nút điều chỉnh âm thanh giúp tối đa hóa tiện ích sử dụng. 

Trang bị đầu DVD màn hình cảm ứng 7’inch tích hợp AM/FM cùng các kết nối USB/AUX/Bluetooth tối đa hóa tiện ích và mang lại trải nghiệm âm thanh trung thực cho khách hàng trên xe.

Khoang hành lý với gập ghế phẳng tạo không gian chứa đồ rộng rãi phù hợp cho các nhu cầu chứa đồ hàng ngày. 

Hệ thống điều hòa âm thanh đạt tiêu chuẩn mang lại sự tiện nghi cho người lái và hành khách cảm giác dễ chịu, thư giãn trong suốt hành trình.

Bảng đồng hồ trung tâm được bố trí tập trung về hướng người lái tạo sự thuận tiện cho việc quan sát khi lái xe.

WIGO 4AT Thông số kỹ thuật

  • Động cơ & Khung xe
  • Ngoại thất
  • Nội thất
  • Ghế
  • Tiện nghi
  • An ninh
  • An toàn chủ động
  • An Toàn bị động
Kích thướcKích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
3660 x 1600 x 1520
 Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
1940 x 1365 x 1235
 Chiều dài cơ sở (mm)
2455
 Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1410/1405
 Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
 Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
N/A
 Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4,7
 Trọng lượng không tải (kg)
890
 Trọng lượng toàn tải (kg)
1290
 Dung tích bình nhiên liệu (L)
33
Động cơLoại động cơ
3NR-VE (1.2L)
 Số xy lanh
4
 Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
 Dung tích xy lanh (cc)
1197
 Tỉ số nén
11,5
 Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
 Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
 Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút))
(64)/86@6000
 Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
107 @ 4200
 Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
 Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái 
Không có/Without
Hệ thống truyền động 
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số 
Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treoTrước
Macpherson
 Sau
Phụ thuộc, Dầm xoắn
Hệ thống láiTrợ lực tay lái
Điện/Power
 Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xeLoại vành
Mâm đúc/Alloy
 Kích thước lốp
175/65R14
 Lốp dự phòng
Thép/Steel
PhanhTrước
Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"
 Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệuKết hợp
5,3
 Trong đô thị
6,87
 Ngoài đô thị
4,36
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần
Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen projector
 Đèn chiếu xa
Halogen phản xạ đa hướng/ Halogen reflector
 Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
 Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
 Hệ thống điều khiển đèn tự động
Không có/Without
 Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With
 Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động
Không có/Without
 Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
 Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Đèn báo phanh trên cao 
LED
Đèn sương mùTrước
Có/With
 Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điện
Có/With
 Chức năng gập điện
Không có/Without
 Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
 Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
 Màu
Cùng màu thân xe/Body color
 Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng sấy gương
Không có/Without
 Chức năng chống bám nước
Không có/Without
 Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưaTrước
Gián đoạn/intermittent
 Sau
Gián đoạn/intermittent
Chức năng sấy kính sau 
Có/With
Ăng ten 
Dạng thường/Piller
Tay nắm cửa ngoài 
Cùng màu thân xe/Body color
Bộ quây xe thể thao 
Không có/Without
Cản xeTrước
Cùng màu thân xe/Colored
 Sau
Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệtTrước
Mạ/Plating
Chắn bùn 
Không có/Without
Ống xả kép 
Không có/Without
Cánh hướng gió nóc xe 
Có/With
Thanh đỡ nóc xe 
Không có/Without
Tay láiLoại tay lái
3 chấu/3-spoke
 Chất liệu
Urethane
 Nút bấm điều khiển tích hợp
Âm thanh/Audio
 Điều chỉnh
Không có/Without
 Lẫy chuyển số
Không có/Without
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong 
Mạ/Plating
Cụm đồng hồLoại đồng hồ
Analog
 Đèn báo chế độ Eco
Có/With
 Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Không có/Without
 Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
 Màn hình hiển thị đa thông tin
Có/With
Cửa sổ trời 
Không có/Without
Chất liệu bọc ghế 
Nỉ/Fabric
Ghế trướcLoại ghế
Thường/Normal
 Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
 Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
 Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
 Chức năng thông gió
Không có/Without
 Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sauHàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế/Fold
 Hàng ghế thứ ba
Không có/Without
 Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
 Hàng ghế thứ năm
Không có/Without
Rèm che nắng kính sau 
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau 
Không có/Without
Hệ thống điều hòaTrước
Chỉnh tay/Manual
Cửa gió sau 
Không có/Without
Hộp làm mát 
Không có/Without
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa
DVD 7"
 Số loa
4
 Cổng kết nối AUX
Có/With
 Cổng kết nối USB
Có/With
 Kết nối Bluetooth
Có/With
 Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
 Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
 Kết nối wifi
Có/With
 Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
 Kết nối điện thoại thông minh
Có/With
 Kết nối HDMI
Có/With
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm 
Không có/Without
Khóa cửa điện 
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa 
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện 
Có, tự động xuống ghế lái/With, Driver auto down
Cốp điều khiển điện 
Không có/Without
Hệ thống sạc không dây 
Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình 
Không có/Without
Hệ thống báo động 
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ 
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh 
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp 
Không có/Without
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử 
Không có/Without
Hệ thống ổn định thân xe 
Không có/Without
Hệ thống kiểm soát lực kéo 
Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc 
Không có/Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo 
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình 
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình 
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp 
Không có/Without
Camera lùi 
Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau
2
 Góc trước
0
 Góc sau
0
Túi khíTúi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
 Túi khí bên hông phía trước
Không có/Without
 Túi khí rèm
Không có/Without
 Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
 Túi khí đầu gối người lái
Không có/Without
 Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Dây đai an toànTrước
3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 points ELRx5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ 
Có/ With
Cột lái tự đổ 
Có/ With

Thông tin liên hệ

  • Tìm kiếm ngay đại lý Toyota gần với bạn nhất để chọn mua dòng xe Toyota mới và dịch vụ chăm sóc tốt nhất
  • 50 Hoàng Lê Kha, KP.3, P.3, TP.Tây Ninh, Việt Nam
  • 1800 6565
  • info@toyotatayninh.com.vn

Thời gian làm việc

BỘ PHẬN BÁN HÀNG

Thứ 2-Thứ 7: 07:30 – 19:00
Đóng cửa vào chủ nhật

BỘ PHẬN DỊCH VỤ

Thứ 2-Thứ 7: 07:30 – 17:30
Đóng cửa vào chủ nhật

Hotline